ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Incantation
Hành động gọi hoặc triệu tập
Calling back or summoning action
召唤或唤起的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bài ca tụng được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc phù thủy
A prayer or chant used in religious or mystical rituals.
这是一篇用于宗教或巫术场合的祷告文。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chuỗi từ được đọc như một câu thần chú hoặc bùa chú.
A string of words spoken like a spell or charm.
一串话语被念出,仿佛是一段咒语或魔法符咒。