Bản dịch của từ Incantation trong tiếng Việt
Incantation
Noun [U/C]

Incantation(Noun)
ˌɪnkɑːntˈeɪʃən
ˌɪŋkɑnˈteɪʃən
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một loạt từ được nói như một câu thần chú hoặc bùa chú
A string of words spoken like a chant or a spell.
一段话像咒语或迷魂符一样被念出。
Ví dụ
