Bản dịch của từ Incitement trong tiếng Việt

Incitement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incitement (Noun)

ɪnsˈɑɪtmn̩t
ɪnsˈɑɪtmn̩t
01

Hành động kêu gọi hoặc kích động người khác làm một việc gì đó; thường mang ý khuyến khích hành vi trái pháp luật hoặc bạo lực.

A call to act; encouragement to act, often in an illegal fashion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ