Bản dịch của từ Instigation trong tiếng Việt

Instigation

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instigation (Noun)

ˌɪnstɪgˈeiʃn̩
ˌɪnstəgˈeiʃn̩
01

Hành động hoặc quá trình xúi giục, kích động một việc gì đó xảy ra (thường là gây ra hành động, tranh cãi hoặc rắc rối).

The action or process of instigating or inciting something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Instigation (Noun Countable)

ˌɪnstɪgˈeiʃn̩
ˌɪnstəgˈeiʃn̩
01

Một sự kiện hoặc hành động khởi đầu một quá trình, khiến điều gì đó bắt đầu xảy ra.

An event or action that sets something in motion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ