Bản dịch của từ Strategic trong tiếng Việt
Strategic
Adjective

Strategic (Adjective)
stɹətˈidʒɪk
stɹətˈidʒɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Liên quan đến việc xác định mục tiêu dài hạn hoặc mục tiêu tổng thể và các cách để đạt được chúng; mang tính hoạch định, có chiến lược.
Relating to the identification of long-term or overall aims and interests and the means of achieving them.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
