strategic
strategic (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến việc đạt được lợi thế tổng thể hoặc lợi thế lâu dài trong quân sự (hoạch định, kế hoạch hoặc hành động nhằm giành ưu thế chiến lược).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Liên quan đến việc xác định mục tiêu dài hạn hoặc mục tiêu tổng thể và các cách để đạt được chúng; mang tính hoạch định, có chiến lược.
Liên quan đến việc xác định mục tiêu dài hạn hoặc mục tiêu tổng thể và các cách để đạt được chúng; mang tính hoạch định, có chiến lược.
Relating to the identification of long-term or overall aims and interests and the means of achieving them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của strategic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
strategic chiến lược | more strategic chiến lược hơn | most strategic chiến lược nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strategic" có nghĩa là thuộc về chiến lược, liên quan đến việc lập kế hoạch để đạt được mục tiêu cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm gần giống nhau, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm "a" trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm với âm "æ". Từ "strategic" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quân sự, kinh doanh và quản lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích và đưa ra quyết định có kế hoạch.