Bản dịch của từ Stratagem trong tiếng Việt
Stratagem

Stratagem(Noun)
Dạng danh từ của Stratagem (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Stratagem | Stratagems |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stratagem" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "stratagemma", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "stratēgema", nghĩa là "chiến lược" hoặc "mưu kế". Từ này kết hợp từ "stratēgos", có nghĩa là "tướng lĩnh". Qua quá trình lịch sử, "stratagem" đã được sử dụng để chỉ những kế sách, mưu đồ tinh vi nhằm đạt được mục tiêu trong chiến tranh và quản lý. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến nghệ thuật lập kế hoạch và ứng xử thông minh để đạt được thành công trong các tình huống cạnh tranh.
Từ "stratagem" được sử dụng tương đối hạn chế trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần nghe và nói, nó có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chiến lược hay kế hoạch; trong viết và đọc, từ này thường liên quan đến văn bản nghiên cứu hoặc phân tích chiến thuật. Ngoài IELTS, "stratagem" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh quân sự, kinh doanh, và chính trị, nơi chiến lược và kế hoạch được định hình để đạt được mục tiêu cụ thể.
Họ từ
Từ "stratagem" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "stratagemma", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "stratēgema", nghĩa là "chiến lược" hoặc "mưu kế". Từ này kết hợp từ "stratēgos", có nghĩa là "tướng lĩnh". Qua quá trình lịch sử, "stratagem" đã được sử dụng để chỉ những kế sách, mưu đồ tinh vi nhằm đạt được mục tiêu trong chiến tranh và quản lý. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến nghệ thuật lập kế hoạch và ứng xử thông minh để đạt được thành công trong các tình huống cạnh tranh.
Từ "stratagem" được sử dụng tương đối hạn chế trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần nghe và nói, nó có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chiến lược hay kế hoạch; trong viết và đọc, từ này thường liên quan đến văn bản nghiên cứu hoặc phân tích chiến thuật. Ngoài IELTS, "stratagem" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh quân sự, kinh doanh, và chính trị, nơi chiến lược và kế hoạch được định hình để đạt được mục tiêu cụ thể.
