stratagem
Noun
stratagem (Noun)
/stɹˈætədʒəm/
/stɹˈætədʒəm/
AI
Nghĩa 01 · Một kế hoạch, mưu kế hoặc thủ thuật được dùng để đánh bại đối thủ hoặc đạt được mục đích bằng cách khôn khéo, lừa gạt hoặc thao túng tình hình.
Ví dụ
Cô ấy đã tạo ra một chiến lược khôn ngoan để chiến thắng trò chơi.She devised a clever stratagem to win the game.
Công ty đã triển khai một chiến lược tiếp thị mới để tăng doanh số bán hàng.The company implemented a new marketing stratagem to increase sales.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stratagem (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stratagem | stratagems |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stratagem" trong tiếng Anh chỉ đến một kế hoạch hoặc chiến lược tinh vi được sử dụng để đạt được một mục tiêu, thường là trong bối cảnh quân sự, kinh doanh hay chính trị. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ và thường được sử dụng như một danh từ trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt nào đáng kể về nghĩa. Trong giao tiếp, "stratagem" thường được áp dụng để mô tả các phương pháp lừa đảo hoặc mưu mẹo nhằm đạt được lợi thế trong một tình huống cụ thể.