ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Jet
Một dòng chất lỏng hoặc khí bị đẩy ra ngoài dưới áp lực
A stream of liquid or gas being forced out under pressure.
液体或气体在压力下被挤出的一条线。
Đá than đen dùng trong trang sức
A type of dark brown coal is used in jewelry.
一种用于珠宝的乌木
Một loại máy bay được trang bị bởi một hoặc nhiều động cơ phản lực
A type of aircraft equipped with one or more jet engines.
一种配备一台或多台喷气式发动机的飞机。
Phun ra hoặc xả ra thành tia
A stream of liquid or gas escaping under pressure.
喷射或强制以喷流的形式排出
Đi du lịch bằng máy bay phản lực
一种配备一台或多台喷气发动机的飞机。