Bản dịch của từ Jewelry trong tiếng Việt
Jewelry
Noun

Jewelry (Noun)
dʒˈuːəlri
ˈdʒuəɫri
01
Một loại trang sức hoặc phụ kiện được sử dụng để làm đẹp cho diện mạo của người ta.
An adornment or accessory used to embellish ones appearance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
