Anh - Việt

Bản dịch của từ Adornment trong tiếng Việt

adornment

Noun

adornment (Noun)

/ədˈɔɹnmnt/
/ədˈɑɹnmnt/
AI

Nghĩa 01

vật dùng để tô điểm hoặc trang trí một món đồ trang sức

A thing which adorns or decorates an ornament.

Ví dụ
Cô ấy đã đeo một món trang sức đẹp trên cổ tay trong buổi tiệc.She wore a beautiful adornment on her wrist during the party.
Phòng khách đầy ắp các món trang trí như tranh và lọ hoa.The living room was filled with various adornments like paintings and vases.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của adornment (Noun)

SingularPlural

adornment

adornments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh