adornment
Noun
adornment (Noun)
/ədˈɔɹnmnt/
/ədˈɑɹnmnt/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đeo một món trang sức đẹp trên cổ tay trong buổi tiệc.She wore a beautiful adornment on her wrist during the party.
Phòng khách đầy ắp các món trang trí như tranh và lọ hoa.The living room was filled with various adornments like paintings and vases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của adornment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
adornment | adornments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Adornment" là danh từ chỉ hoạt động hoặc vật phẩm trang trí nhằm tăng cường sắc đẹp hoặc giá trị thẩm mỹ của một thứ gì đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "adornment" với ý nghĩa tương tự, thường liên quan đến trang sức hoặc các chi tiết trang trí trong nghệ thuật và thiết kế. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "adornment" có thể mang hàm ý về sự phô trương hoặc khoe khoang, đặc biệt trong văn hóa tiêu dùng hiện đại.