Bản dịch của từ Advancing trong tiếng Việt
Advancing
Verb

Advancing (Verb)
ˈædvənsɪŋ
ˈædvənsɪŋ
01
Thúc đẩy hoặc nâng cao lợi ích của
To promote or further the interests of
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Advancing

Thúc đẩy hoặc nâng cao lợi ích của
To promote or further the interests of
Từ tiếng Việt gần nghĩa