Bản dịch của từ Canal trong tiếng Việt
Canal
Noun [U/C]

Canal(Noun)
kˈænəl
ˈkænəɫ
01
Một dải nước dài hẹp, dành cho thuyền hoặc tưới tiêu
A long, narrow waterway was built to serve boats or irrigation purposes.
一条狭长的水道,供船只航行或用于灌溉
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kênh truyền tải thông tin hoặc liên lạc
An information or communication channel through which information is conveyed.
信息或交流传递的渠道
Ví dụ
