Bản dịch của từ Fluffy trong tiếng Việt
Fluffy

Fluffy (Adjective)
Có bề mặt mềm, phủ hoặc giống như lớp lông tơ/lụa mịn; cảm giác nhẹ và xốp khi chạm.
Of, like, or covered with fluff.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fluffy" trong tiếng Anh chỉ trạng thái mềm mại, nhẹ nhàng và có kết cấu như bông, thường được sử dụng để mô tả các đồ vật hay vật thể có bề mặt mịn và êm ái như thú cưng, chăn hay bánh ngọt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fluffy" có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh ngữ nghĩa, "fluffy" cũng có thể mang màu sắc hài hước hoặc thân mật khi mô tả tính cách hay phẩm chất của con người.
Họ từ
Từ "fluffy" trong tiếng Anh chỉ trạng thái mềm mại, nhẹ nhàng và có kết cấu như bông, thường được sử dụng để mô tả các đồ vật hay vật thể có bề mặt mịn và êm ái như thú cưng, chăn hay bánh ngọt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fluffy" có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh ngữ nghĩa, "fluffy" cũng có thể mang màu sắc hài hước hoặc thân mật khi mô tả tính cách hay phẩm chất của con người.
