silly
silly (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
silly (Adjective)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này “silly” mô tả một người (thường là phụ nữ, trẻ con hoặc động vật) yếu ớt, không thể tự bảo vệ, dễ bị tổn thương hoặc bất lực.
especially of a woman child or animal helpless defenceless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của silly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
silly ngớ ngẩn | sillier ngớ ngẩn hơn | silliest ngớ ngẩn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "silly" trong tiếng Anh mang nghĩa là ngốc nghếch, thiếu nghiêm túc hoặc khờ dại. Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc ý tưởng thiếu suy nghĩ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "silly" đều được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể dùng "silly" để chỉ sự không nghiêm túc hơn trong các tình huống trang trọng.