Anh - Việt

Bản dịch của từ Silly trong tiếng Việt

silly

NounAdjective

silly (Noun)

/sˈɪli/
/sˈɪli/
AI

Nghĩa 01

Người ngớ ngẩn, vô duyên hoặc hành xử ngốc nghếch; thường dùng để gọi ai đó một cách thân mật hoặc trêu chọc.

A foolish person often used as a form of address.

Ví dụ
Đừng ngốc nghếch, tuân thủ quy tắc.Don't be a silly, follow the rules.
Cô ấy thật ngốc, luôn tạo ra những trò đùa.She's such a silly, always making jokes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

silly (Adjective)

/sˈɪli/
/sˈɪli/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này “silly” mô tả một người (thường là phụ nữ, trẻ con hoặc động vật) yếu ớt, không thể tự bảo vệ, dễ bị tổn thương hoặc bất lực.

especially of a woman child or animal helpless defenceless.

Ví dụ
Cô ấy đã mắc một lỗi ngớ ngẩn trong bài thuyết trình.She made a silly mistake during the presentation.
Con chó con ngốc vẫn tiếp tục đuổi theo đuôi của nó.The silly puppy kept chasing its own tail.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thật đáng coi là ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ hoặc thiếu phán đoán; hành động hoặc lời nói khiến người khác thấy buồn cười vì không khôn ngoan, vụng về hoặc vô lý.

Having or showing a lack of common sense or judgement absurd and foolish.

Ví dụ
Những lời bình luận ngớ ngẩn của cô ấy trong cuộc họp làm ai cũng xấu hổ trong phòng.Her silly remarks during the meeting embarrassed everyone in the room.
Quyết định ngớ ngẩn hủy sự kiện từ thiện gây ra phản đối.The silly decision to cancel the charity event caused a backlash.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(Trong cricket) chỉ các vị trí bắt bóng rất gần người đánh (batsman), thường đặt ở khoảng cách gần để chặn hoặc bắt bóng nhanh ngay sau khi đánh.

Denoting fielding positions very close to the batsman.

Ví dụ
Người chơi ở vị trí silly mid-off bắt bóng.The silly mid-off fielder took a catch.
Cô ấy đứng ở vị trí silly point để ngăn chặn điểm.She stood at silly point to stop quick singles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của silly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

silly

ngớ ngẩn

sillier

ngớ ngẩn hơn

silliest

ngớ ngẩn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh