Bản dịch của từ Absurd trong tiếng Việt

Absurd

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absurd(Adjective)

əbsˈɝd
æbsˈɝɹd
01

Hoàn toàn vô lý, phi lý hoặc không thích hợp; điều gì đó nghe/nhìn quá ngớ ngẩn đến mức không hợp lý.

Wildly unreasonable, illogical, or inappropriate.

荒谬的,不合理的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Absurd (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Absurd

Vô lý

Absurder

Thuốc giảm đau

Absurdest

Ngớ ngẩn nhất

Absurd(Noun)

əbsˈɝd
æbsˈɝɹd
01

Một tình trạng/hoàn cảnh vô lý, phi lý hoặc ngớ ngẩn đến mức không thể chấp nhận được; một tình huống khiến người ta cảm thấy khó tin hoặc buồn cười vì quá vô nghĩa.

An absurd state of affairs.

荒谬的状态

absurd
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ