absurd
absurd (Noun)
Nghĩa 01
Một tình trạng/hoàn cảnh vô lý, phi lý hoặc ngớ ngẩn đến mức không thể chấp nhận được; một tình huống khiến người ta cảm thấy khó tin hoặc buồn cười vì quá vô nghĩa.
An absurd state of affairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
absurd (Adjective)
Nghĩa 01
Hoàn toàn vô lý, phi lý hoặc không thích hợp; điều gì đó nghe/nhìn quá ngớ ngẩn đến mức không hợp lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của absurd (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
absurd vô lý | absurder thuốc giảm đau | absurdest ngớ ngẩn nhất |
Kết hợp từ của absurd (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá ngớ ngẩn quite absurd | Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất ngớ ngẩn. Her social media post was quite absurd. |
khá vô lý rather absurd | Quyết định của cô ấy từ bỏ công việc và trở thành một chú hề chuyên nghiệp dường như khá ngớ ngẩn. Her decision to quit her job and become a professional clown seemed rather absurd. |
hoàn toàn ngớ ngẩn patently absurd | Nhiều người tin rằng chính sách mới là vô lý rõ ràng cho xã hội. Many believe that the new policy is patently absurd for society. |
hơi ngớ ngẩn slightly absurd | Ý tưởng mặc váy bóng đến một buổi dã ngoại giống như là hơi ngớ ngẩn một chút. The idea of wearing a ball gown to a casual picnic seemed slightly absurd. |
hoàn toàn vô lý utterly absurd | Ý tưởng cấm mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn ngớ ngẩn. Her idea of banning social media is utterly absurd. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "absurd" có nghĩa là vô lý, không hợp lý hoặc phi lý, thường dùng để chỉ một tình huống, ý kiến hoặc hành động không thể chấp nhận hoặc không logic. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ với phát âm không có thay đổi đáng kể. Tuy nhiên, từ "absurdity" có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn phong Anh, trong khi ở Mỹ, người ta có xu hướng dùng các từ đồng nghĩa có nghĩa tương tự như "nonsensical".
