Bản dịch của từ Absurd trong tiếng Việt

Absurd

AdjectiveNoun [U/C]

Absurd (Adjective)

əbsˈɝd
æbsˈɝɹd
01

Cực kỳ vô lý, phi logic hoặc không phù hợp.

Wildly unreasonable, illogical, or inappropriate.

Ví dụ

His absurd behavior at the party shocked everyone.

Hành vi vô lý của anh ta tại bữa tiệc đã khiến mọi người bị sốc.

The idea of banning books is absurd in a free society.

Ý tưởng cấm sách là vô lý trong một xã hội tự do.

Kết hợp từ của Absurd (Adjective)

CollocationVí dụ

Somewhat absurd

Hơi ngớ ngẩn

Her social media post was somewhat absurd.

Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hơi vô lý.

Quite absurd

Khá ngớ ngẩn

Her social media post was quite absurd.

Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất ngớ ngẩn.

Slightly absurd

Hơi ngớ ngẩn

The idea of wearing a ball gown to a casual picnic seemed slightly absurd.

Ý tưởng mặc váy bóng đến một buổi dã ngoại giống như là hơi ngớ ngẩn một chút.

Rather absurd

Khá vô lý

Her decision to quit her job and become a professional clown seemed rather absurd.

Quyết định của cô ấy từ bỏ công việc và trở thành một chú hề chuyên nghiệp dường như khá ngớ ngẩn.

Utterly absurd

Hoàn toàn vô lý

Her idea of banning social media is utterly absurd.

Ý tưởng cấm mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn ngớ ngẩn.

Absurd (Noun)

əbsˈɝd
æbsˈɝɹd
01

Một tình trạng vô lý.

An absurd state of affairs.

Ví dụ

The absurd of income inequality is evident in our society.

Sự vô lý của sự bất bình đẳng về thu nhập hiện rõ trong xã hội chúng ta.

His extravagant spending habits led to financial absurd.

Thói quen chi tiêu xa hoa của anh ta đã dẫn đến sự vô lý về tài chính.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Absurd

Không có idiom phù hợp