Anh - Việt

Bản dịch của từ Absurd trong tiếng Việt

absurd

NounAdjective

absurd (Noun)

/əbsˈɝd/
/æbsˈɝɹd/
AI

Nghĩa 01

Một tình trạng/hoàn cảnh vô lý, phi lý hoặc ngớ ngẩn đến mức không thể chấp nhận được; một tình huống khiến người ta cảm thấy khó tin hoặc buồn cười vì quá vô nghĩa.

An absurd state of affairs.

Ví dụ
Sự vô lý của sự bất bình đẳng về thu nhập hiện rõ trong xã hội chúng ta.The absurd of income inequality is evident in our society.
Thói quen chi tiêu xa hoa của anh ta đã dẫn đến sự vô lý về tài chính.His extravagant spending habits led to financial absurd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

absurd (Adjective)

/əbsˈɝd/
/æbsˈɝɹd/
AI

Nghĩa 01

Hoàn toàn vô lý, phi lý hoặc không thích hợp; điều gì đó nghe/nhìn quá ngớ ngẩn đến mức không hợp lý.

Wildly unreasonable, illogical, or inappropriate.

Ví dụ
Hành vi vô lý của anh ta tại bữa tiệc đã khiến mọi người bị sốc.His absurd behavior at the party shocked everyone.
Ý tưởng cấm sách là vô lý trong một xã hội tự do.The idea of banning books is absurd in a free society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của absurd (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

absurd

vô lý

absurder

thuốc giảm đau

absurdest

ngớ ngẩn nhất

Kết hợp từ của absurd (Adjective)

ADVERB + absurdPHRASESVERB + absurd
Kết hợp từ của absurd
Collocation
Ví dụ

khá ngớ ngẩn

quite absurd

Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất ngớ ngẩn.

Her social media post was quite absurd.

khá vô lý

rather absurd

Quyết định của cô ấy từ bỏ công việc và trở thành một chú hề chuyên nghiệp dường như khá ngớ ngẩn.

Her decision to quit her job and become a professional clown seemed rather absurd.

hoàn toàn ngớ ngẩn

patently absurd

Nhiều người tin rằng chính sách mới là vô lý rõ ràng cho xã hội.

Many believe that the new policy is patently absurd for society.

hơi ngớ ngẩn

slightly absurd

Ý tưởng mặc váy bóng đến một buổi dã ngoại giống như là hơi ngớ ngẩn một chút.

The idea of wearing a ball gown to a casual picnic seemed slightly absurd.

hoàn toàn vô lý

utterly absurd

Ý tưởng cấm mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn ngớ ngẩn.

Her idea of banning social media is utterly absurd.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh