unreasonable
unreasonable (Adjective)
Nghĩa 01 · Không hợp lý; không dựa trên lý lẽ, suy nghĩ đúng đắn hoặc sự công bằng; hành động hoặc yêu cầu mà khó chấp nhận vì thiếu lý do rõ ràng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unreasonable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unreasonable không hợp lệ | more unreasonable không hợp lý hơn | most unreasonable không hợp lý nhất |
Kết hợp từ của unreasonable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghĩ điều gì đó phi lý think sth unreasonable | Nhiều người nghĩ rằng mạng xã hội là không hợp lý cho người trẻ. Many people think that social media is unreasonable for young users. |
coi cái gì đó là vô lý deem sth unreasonable | Nhiều người cho rằng luật thuế mới là không hợp lý cho các gia đình thu nhập thấp. Many people deem the new tax law unreasonable for low-income families. |
coi cái gì là không hợp lý regard sth as unreasonable | Nhiều người coi thuế cao là không hợp lý cho các gia đình thu nhập thấp. Many people regard high taxes as unreasonable for low-income families. |
nghe không hợp lý sound unreasonable | Nghe có vẻ không hợp lý khi dành tất cả thời gian xã hội chỉ để chơi điện thoại. It sounds unreasonable to spend all social time only on phones. |
trở nên vô lý get unreasonable | Một số người trở nên vô lý trong các cuộc thảo luận sôi nổi về chính sách xã hội. Some people get unreasonable during heated discussions about social policies. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "unreasonable" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc hành động không hợp lý, không công bằng hoặc thiếu lý trí. Từ này thường được sử dụng để miêu tả các yêu cầu, quyết định hoặc lý do mà không thể chấp nhận được dựa trên lý lẽ hợp lý. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "unreasonable" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng, nơi tiếng Anh Anh thường xuất hiện trong các thảo luận chính thức hơn.