Bản dịch của từ Unreasonable trong tiếng Việt

Unreasonable

Adjective

Unreasonable Adjective

/ənɹˈizənəbl/
/ənɹˈiznəbl/
01

Không được hướng dẫn hoặc dựa trên ý thức tốt.

Not guided by or based on good sense

Ví dụ

Her request for a week off was deemed unreasonable by the boss.

Yêu cầu của cô ấy được xem là không hợp lý bởi sếp.

The unreasonable price hike led to customer dissatisfaction in the market.

Sự tăng giá không hợp lý dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng trên thị trường.

Kết hợp từ của Unreasonable (Adjective)

CollocationVí dụ

Wholly unreasonable

Hoàn toàn không hợp lý

His demand for immediate action was wholly unreasonable.

Yêu cầu của anh ấy về hành động ngay lập tức hoàn toàn không hợp lý.

Completely unreasonable

Hoàn toàn không hợp lý

His request for a month off work was completely unreasonable.

Yêu cầu của anh ta được nghỉ một tháng là hoàn toàn không hợp lý.

A little unreasonable

Hơi không hợp lý

Her request for a free meal seemed a little unreasonable.

Yêu cầu của cô ấy về một bữa ăn miễn phí dường như hơi không hợp lý.

Slightly unreasonable

Hơi không hợp lý

Her request for a month off work was slightly unreasonable.

Yêu cầu của cô ấy được nghỉ một tháng là hơi không hợp lý.

Entirely unreasonable

Hoàn toàn không hợp lý

His request for a month-long vacation was entirely unreasonable.

Yêu cầu của anh ấy về việc nghỉ một tháng là hoàn toàn không hợp lý.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unreasonable

Không có idiom phù hợp