Bản dịch của từ Fielding trong tiếng Việt

Fielding

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fielding (Noun)

fˈildɪŋ
fˈildɪŋ
01

Hành động đỡ, bắt hoặc ngăn bóng (trong thể thao), tức là việc phản ứng và xử lý bóng khi nó được đánh hoặc ném để ngăn đối phương ghi điểm.

The action of catching or stopping the ball.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fielding (Verb)

fˈildɪŋ
fˈildɪŋ
01

Đóng vai trò cầu thủ ở vị trí phòng thủ trên sân (bắt bóng, ném bóng, chuyền bóng) — tức là thi đấu ở vị trí fielder trong các môn như bóng chày hoặc cricket.

Play as a fielder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ