Bản dịch của từ Chocolate trong tiếng Việt
Chocolate

Chocolate(Noun)
Một loại thực phẩm ngọt làm từ cacao, thường dùng để ăn trực tiếp (socola, kẹo socola) hoặc chế biến vào bánh, đồ uống; có hương vị cacao đặc trưng.
Chocolate.
巧克力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại thực phẩm làm từ hạt ca cao rang và xay nhuyễn, có thể ở dạng bột, hỗn hợp sệt hoặc thanh rắn, thường được làm ngọt và ăn như kẹo hoặc dùng trong nấu ăn và làm bánh.
A food in the form of a paste or solid block made from roasted and ground cacao seeds, typically sweetened and eaten as confectionery.
巧克力,一种由可可豆制成的甜食。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Chocolate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Chocolate | Chocolates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chocolate" chỉ sản phẩm chế biến từ hạt cacao, thường được sử dụng trong thực phẩm và đồ uống, nổi bật với vị ngọt và hương vị đặc trưng. Trong tiếng Anh, "chocolate" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng phát âm có thể thay đổi nhẹ. Ở Anh, từ này phát âm thường nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.
Từ "chocolate" bắt nguồn từ tiếng Nahuatl "xocoatl", có nghĩa là nước cacao đắng, được dùng bởi người Aztec. Thông qua tiếng Tây Ban Nha, thuật ngữ này được chuyển hóa sang tiếng Anh vào thế kỷ 17. Cacao, nguồn gốc chính của chocolate, được coi là một loại hàng hóa quý giá trong thời kỳ thuộc địa. Sự phát triển từ thức uống đắng đến sản phẩm ngọt hiện đại phản ánh sự thay đổi trong văn hóa ẩm thực và thói quen tiêu dùng.
Từ "chocolate" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Speaking và Writing, liên quan đến chủ đề thực phẩm và sở thích cá nhân. Trong IELTS Listening, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh các cuộc hội thoại về tiêu dùng hoặc du lịch. Ngoài ra, "chocolate" thường xuyên được nhắc đến trong các tài liệu nghiên cứu về dinh dưỡng, văn hóa ẩm thực và tâm lý tiêu dùng, cho thấy vai trò quan trọng của nó trong đời sống hàng ngày và tiềm năng ảnh hưởng đến sức khỏe.
Họ từ
Từ "chocolate" chỉ sản phẩm chế biến từ hạt cacao, thường được sử dụng trong thực phẩm và đồ uống, nổi bật với vị ngọt và hương vị đặc trưng. Trong tiếng Anh, "chocolate" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng phát âm có thể thay đổi nhẹ. Ở Anh, từ này phát âm thường nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.
Từ "chocolate" bắt nguồn từ tiếng Nahuatl "xocoatl", có nghĩa là nước cacao đắng, được dùng bởi người Aztec. Thông qua tiếng Tây Ban Nha, thuật ngữ này được chuyển hóa sang tiếng Anh vào thế kỷ 17. Cacao, nguồn gốc chính của chocolate, được coi là một loại hàng hóa quý giá trong thời kỳ thuộc địa. Sự phát triển từ thức uống đắng đến sản phẩm ngọt hiện đại phản ánh sự thay đổi trong văn hóa ẩm thực và thói quen tiêu dùng.
Từ "chocolate" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Speaking và Writing, liên quan đến chủ đề thực phẩm và sở thích cá nhân. Trong IELTS Listening, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh các cuộc hội thoại về tiêu dùng hoặc du lịch. Ngoài ra, "chocolate" thường xuyên được nhắc đến trong các tài liệu nghiên cứu về dinh dưỡng, văn hóa ẩm thực và tâm lý tiêu dùng, cho thấy vai trò quan trọng của nó trong đời sống hàng ngày và tiềm năng ảnh hưởng đến sức khỏe.
