Bản dịch của từ Chocolate trong tiếng Việt

Chocolate

Noun UncountableNoun CountableAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chocolate (Noun Uncountable)

tʃˈɒkəlˌeɪt
ˈtʃɑkəˌɫeɪt
01

Một loại thực phẩm ngọt màu nâu làm từ hạt ca cao, dùng để tạo hương vị hoặc ăn như món quà vặt

A sweet brown food made from cocoa beans used as a flavouring or eaten as a treat

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chocolate (Noun Countable)

tʃˈɒkəlˌeɪt
ˈtʃɑkəˌɫeɪt
01

Một viên kẹo nhỏ được làm bằng sô cô la hoặc phủ sô cô la

A small individual sweet made of or covered with chocolate

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chocolate (Adjective)

tʃˈɒkəlˌeɪt
ˈtʃɑkəˌɫeɪt
01

Có màu nâu sẫm giống màu sô cô la

Dark brown in colour like chocolate

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được làm với, có chứa hoặc có hương vị sô cô la

Made with containing or tasting like chocolate

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa