Bản dịch của từ Cacao trong tiếng Việt
Cacao

Cacao(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cây cacao: cây cho hạt cacao (hạt ca cao) nằm trong những quả lớn hình bầu dục mọc trực tiếp trên thân cây. Hiện nay cây này được trồng nhiều ở Tây Phi.
The tree that bears cacao seeds which are contained in large oval pods that grow on the trunk It is now cultivated mainly in West Africa.
可可树:一种生长在树干上的大果实,里面有可可种子。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Cacao (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cacao | Cacaos |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cacao (Theobroma cacao) là một loại cây thuộc họ Malvaceae, nổi tiếng với hạt được sử dụng để sản xuất chocolate. Trong tiếng Anh, "cacao" thường được sử dụng để chỉ cả cây và hạt, trong khi "cocoa" (gọi theo cách phát âm Mỹ) đặc trưng cho sản phẩm đã qua chế biến từ hạt cacao. Tại Anh, từ này cũng phổ biến nhưng ít khi bị nhầm lẫn hơn với "cocoa". Hạt cacao chứa nhiều chất chống oxy hóa và flavonoids, được coi là có lợi cho sức khỏe.
Từ "cacao" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "cacao", xuất phát từ từ "cacahuatl" trong tiếng Nahuatl, ngôn ngữ của người Aztec. Cacao được dùng để chỉ hạt của cây Theobroma cacao, nơi sản xuất chocolate. Trong lịch sử, cacao không chỉ là nguyên liệu thực phẩm mà còn là một loại tiền tệ và có giá trị văn hóa trong nền văn minh Mesoamerica. Hiện nay, từ này chủ yếu dùng để chỉ hạt và sản phẩm chế biến từ đó.
Từ "cacao" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing, và Speaking, thường liên quan đến các chủ đề về thực phẩm, nông nghiệp hoặc hóa học thực phẩm. Trong các ngữ cảnh khác, "cacao" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để chỉ nguyên liệu làm chocolate, cũng như trong các nghiên cứu sức khỏe liên quan đến lợi ích của cacao đối với tim mạch và tâm trạng.
Họ từ
Cacao (Theobroma cacao) là một loại cây thuộc họ Malvaceae, nổi tiếng với hạt được sử dụng để sản xuất chocolate. Trong tiếng Anh, "cacao" thường được sử dụng để chỉ cả cây và hạt, trong khi "cocoa" (gọi theo cách phát âm Mỹ) đặc trưng cho sản phẩm đã qua chế biến từ hạt cacao. Tại Anh, từ này cũng phổ biến nhưng ít khi bị nhầm lẫn hơn với "cocoa". Hạt cacao chứa nhiều chất chống oxy hóa và flavonoids, được coi là có lợi cho sức khỏe.
Từ "cacao" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "cacao", xuất phát từ từ "cacahuatl" trong tiếng Nahuatl, ngôn ngữ của người Aztec. Cacao được dùng để chỉ hạt của cây Theobroma cacao, nơi sản xuất chocolate. Trong lịch sử, cacao không chỉ là nguyên liệu thực phẩm mà còn là một loại tiền tệ và có giá trị văn hóa trong nền văn minh Mesoamerica. Hiện nay, từ này chủ yếu dùng để chỉ hạt và sản phẩm chế biến từ đó.
Từ "cacao" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing, và Speaking, thường liên quan đến các chủ đề về thực phẩm, nông nghiệp hoặc hóa học thực phẩm. Trong các ngữ cảnh khác, "cacao" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để chỉ nguyên liệu làm chocolate, cũng như trong các nghiên cứu sức khỏe liên quan đến lợi ích của cacao đối với tim mạch và tâm trạng.
