Bản dịch của từ Cacao trong tiếng Việt
Cacao

Cacao (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cacao (Theobroma cacao) là một loại cây thuộc họ Malvaceae, nổi tiếng với hạt được sử dụng để sản xuất chocolate. Trong tiếng Anh, "cacao" thường được sử dụng để chỉ cả cây và hạt, trong khi "cocoa" (gọi theo cách phát âm Mỹ) đặc trưng cho sản phẩm đã qua chế biến từ hạt cacao. Tại Anh, từ này cũng phổ biến nhưng ít khi bị nhầm lẫn hơn với "cocoa". Hạt cacao chứa nhiều chất chống oxy hóa và flavonoids, được coi là có lợi cho sức khỏe.
Cacao (Theobroma cacao) là một loại cây thuộc họ Malvaceae, nổi tiếng với hạt được sử dụng để sản xuất chocolate. Trong tiếng Anh, "cacao" thường được sử dụng để chỉ cả cây và hạt, trong khi "cocoa" (gọi theo cách phát âm Mỹ) đặc trưng cho sản phẩm đã qua chế biến từ hạt cacao. Tại Anh, từ này cũng phổ biến nhưng ít khi bị nhầm lẫn hơn với "cocoa". Hạt cacao chứa nhiều chất chống oxy hóa và flavonoids, được coi là có lợi cho sức khỏe.
