Bản dịch của từ Sawhorse trong tiếng Việt
Sawhorse

Sawhorse (Noun)
Một giá đỡ (thường có hai hoặc bốn chân dạng chữ A) dùng để kê và kẹp tấm gỗ hoặc vật liệu khi cần cắt bằng cưa.
A rack supporting wood for sawing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sawhorse" (tiếng Việt: khung đỡ) là một công cụ hỗ trợ trong ngành xây dựng và chế tạo, thường được sử dụng để giữ chặt các vật liệu trong quá trình cắt hoặc xử lý. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, việc sử dụng khung đỡ có thể thay đổi chút ít tùy theo khu vực, với các từ đồng nghĩa như "sawbench" được sử dụng phổ biến hơn ở một số khu vực. Khung đỡ thường có hình dáng tương tự như chữ "A" và được chế tạo từ gỗ hoặc kim loại.
"Sawhorse" (tiếng Việt: khung đỡ) là một công cụ hỗ trợ trong ngành xây dựng và chế tạo, thường được sử dụng để giữ chặt các vật liệu trong quá trình cắt hoặc xử lý. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, việc sử dụng khung đỡ có thể thay đổi chút ít tùy theo khu vực, với các từ đồng nghĩa như "sawbench" được sử dụng phổ biến hơn ở một số khu vực. Khung đỡ thường có hình dáng tương tự như chữ "A" và được chế tạo từ gỗ hoặc kim loại.
