Bản dịch của từ Sawhorse trong tiếng Việt

Sawhorse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sawhorse(Noun)

sˈɑhˌɑɹs
sˈɑhˌɑɹs
01

Một giá đỡ (thường có hai hoặc bốn chân dạng chữ A) dùng để kê và kẹp tấm gỗ hoặc vật liệu khi cần cắt bằng cưa.

A rack supporting wood for sawing.

支撑木材的架子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ