sawing
sawing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sawing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | saw |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sawed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sawn |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | saws |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sawing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sawing" là một danh từ mô tả hành động cắt hoặc chia tách vật liệu, thường là gỗ hoặc kim loại, bằng một lưỡi cưa. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng và chế biến gỗ. Trong tiếng Anh, "sawing" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách dùng hay nghĩa giữa hai phiên bản. Tuy nhiên, một số từ vựng liên quan có thể khác nhau, như "saw" (cưa) và cách gọi lưỡi cưa trong nghệ thuật thủ công.