Bản dịch của từ Sawing trong tiếng Việt

Sawing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sawing (Verb)

sˈɔɪŋ
sˈɔɪŋ
01

Cắt (cái gì) bằng cưa.

Cut something using a saw.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ