Bản dịch của từ Rack trong tiếng Việt
Rack

Rack (Noun)
Một dụng cụ tra tấn hình khung, dùng để kéo giãn nạn nhân bằng cách quay các trục hoặc con lăn mà cổ tay và mắt cá chân bị buộc vào, khiến người bị tra tấn bị kéo căng đau đớn.
An instrument of torture consisting of a frame on which the victim was stretched by turning rollers to which the wrists and ankles were tied.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thanh có răng (thanh có răng cưa) hoặc thanh có chốt/ghim dùng ăn khớp với bánh răng (pinion) để truyền chuyển động hoặc để điều chỉnh vị trí của một vật bằng cách thay đổi chốt/ghim. Nói cách khác, là bộ phận dạng thanh có răng hoặc có các chốt để giữ/điều chỉnh vị trí.
A cogged or toothed bar or rail engaging with a wheel or pinion, or using pegs to adjust the position of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại giường (thường là giường gập, giường đơn hoặc giường dùng tạm) — trong tiếng Anh cổ hoặc tiếng lóng, “rack” còn được dùng để chỉ “a bed.”
A bed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bộ sừng (thường dùng để chỉ cặp sừng của hươu, nai hoặc các loài thú có sừng mà nhìn như một khung phân nhánh).
A set of antlers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng chỉ vòng một của phụ nữ, tức là bộ ngực hoặc hai bầu ngực.
A woman's breasts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khung/giá hình tam giác dùng để xếp các bi khi chơi bida (pool) sao cho chúng đứng đúng vị trí trước khi khởi động ván chơi.
A triangular structure for positioning the balls in pool.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một kiểu bước chạy của ngựa trong đó hai chân ở mỗi bên được nâng lên gần như cùng lúc, và có những khoảnh khắc cả bốn móng đều rời khỏi mặt đất cùng lúc.
A horse's gait in which both hoofs on either side in turn are lifted almost simultaneously, and all four hoofs are off the ground together at certain moments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rack (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt (một vật) lên giá, lên kệ hoặc móc để cất giữ, phơi khô hoặc sắp xếp.
Place in or on a rack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "rack" trong tiếng Anh có nghĩa là giá treo hoặc khung để chứa đồ vật, thường được sử dụng trong các bối cảnh như lưu trữ, trưng bày hoặc treo dụng cụ. Trong tiếng Anh Anh, "rack" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, một số từ ghép hoặc cách dùng có thể khác nhau tùy theo vùng miền, chẳng hạn như "wine rack" (giá để rượu) được dùng phổ biến hơn ở Anh. Ngữ điệu khi phát âm có thể thay đổi nhẹ do đặc điểm giọng địa phương.
Từ "rack" trong tiếng Anh có nghĩa là giá treo hoặc khung để chứa đồ vật, thường được sử dụng trong các bối cảnh như lưu trữ, trưng bày hoặc treo dụng cụ. Trong tiếng Anh Anh, "rack" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, một số từ ghép hoặc cách dùng có thể khác nhau tùy theo vùng miền, chẳng hạn như "wine rack" (giá để rượu) được dùng phổ biến hơn ở Anh. Ngữ điệu khi phát âm có thể thay đổi nhẹ do đặc điểm giọng địa phương.
