Bản dịch của từ Rent trong tiếng Việt
Rent

Rent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rent (Verb)
(ngoại động từ, thông tục) Cho thuê hoặc giao tài sản (như nhà, căn hộ, phòng, xe) cho người khác sử dụng để đổi lấy tiền thuê hàng tháng hoặc theo thỏa thuận.
(transitive, informal) To grant a lease in return for rent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Thuê, mượn có trả tiền để tạm thời sử dụng hoặc sở hữu vật gì đó (ví dụ: thuê một bộ phim, thuê phòng, thuê xe).
(transitive) To obtain or have temporary possession of an object (e.g. a movie) in exchange for money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuê (một toà nhà, phòng, cửa hàng, v.v.) bằng cách ký hợp đồng và trả tiền thuê định kỳ.
(transitive) To take a lease of premises in exchange for rent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rent" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ việc thanh toán phí sử dụng tài sản, như nhà cửa hoặc thiết bị, trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh, "rent" thường được sử dụng trong ngữ cảnh cho thuê nhà ở, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng bao hàm nhiều loại hình cho thuê khác nhau. Về cách phát âm, "rent" tương đối giống nhau giữa hai biến thể, nhưng ngữ điệu có thể khác. Sự khác biệt chính nằm ở cách sử dụng và các thuật ngữ liên quan đến thuê mướn.
Họ từ
"Rent" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ việc thanh toán phí sử dụng tài sản, như nhà cửa hoặc thiết bị, trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh, "rent" thường được sử dụng trong ngữ cảnh cho thuê nhà ở, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng bao hàm nhiều loại hình cho thuê khác nhau. Về cách phát âm, "rent" tương đối giống nhau giữa hai biến thể, nhưng ngữ điệu có thể khác. Sự khác biệt chính nằm ở cách sử dụng và các thuật ngữ liên quan đến thuê mướn.
