Bản dịch của từ Rent trong tiếng Việt
Rent

Rent (Verb)
(động từ) Thuê, mượn có trả tiền để tạm thời sử dụng hoặc sở hữu vật gì đó (ví dụ: thuê một bộ phim, thuê phòng, thuê xe).
(transitive) To obtain or have temporary possession of an object (e.g. a movie) in exchange for money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuê (một toà nhà, phòng, cửa hàng, v.v.) bằng cách ký hợp đồng và trả tiền thuê định kỳ.
(transitive) To take a lease of premises in exchange for rent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ, thông tục) Cho thuê hoặc giao tài sản (như nhà, căn hộ, phòng, xe) cho người khác sử dụng để đổi lấy tiền thuê hàng tháng hoặc theo thỏa thuận.
(transitive, informal) To grant a lease in return for rent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
