Bản dịch của từ License trong tiếng Việt
License

License (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các điều khoản pháp lý quy định người dùng được phép sử dụng một sản phẩm — đặc biệt là phần mềm. Giấy phép nêu rõ quyền sử dụng, giới hạn, và nghĩa vụ (ví dụ: có được sao chép, cài đặt trên bao nhiêu máy, hoặc phải trả phí hay không).
The legal terms under which a person is allowed to use a product, especially software.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
License (Verb)
(động từ, dùng cho tác phẩm trí tuệ) cho phép người khác sử dụng, sản xuất hoặc phân phối một tác phẩm, bằng sáng chế, phần mềm, bản quyền… qua một giấy phép hoặc hợp đồng; cấp giấy phép sử dụng quyền sở hữu trí tuệ.
(transitive) (applied to a piece of intellectual property)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngôn ngữ học, ngoại động từ) Cho phép một cấu trúc hoặc cách dùng ngôn ngữ được coi là đúng ngữ pháp; cho phép xuất hiện/mang tính hợp lệ trong ngôn ngữ.
(linguistics, transitive) To permit (as grammatically correct).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Động từ: cho phép hoặc trao quyền, chấp nhận ai đó làm điều gì; cấp phép chính thức hoặc cho phép tự do làm việc/hành động.
(transitive) To give permission or freedom to; accept.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "license" (hoặc "licence" trong tiếng Anh Anh) có nghĩa là giấy phép hoặc quyền được phép làm điều gì đó, thường liên quan đến các hoạt động pháp lý hoặc chuyên môn. Ở tiếng Anh Mỹ, "license" được sử dụng cho cả dạng danh từ và động từ, trong khi ở tiếng Anh Anh, "licence" là danh từ và "license" là động từ. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn cho người học, do đó cần chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.
Họ từ
Từ "license" (hoặc "licence" trong tiếng Anh Anh) có nghĩa là giấy phép hoặc quyền được phép làm điều gì đó, thường liên quan đến các hoạt động pháp lý hoặc chuyên môn. Ở tiếng Anh Mỹ, "license" được sử dụng cho cả dạng danh từ và động từ, trong khi ở tiếng Anh Anh, "licence" là danh từ và "license" là động từ. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn cho người học, do đó cần chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.
