Bản dịch của từ Permit trong tiếng Việt

Permit

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permit (Verb)

pˈɜːmɪt
ˈpɝmɪt
01

Cho phép một người làm việc gì hoặc để một việc xảy ra

To allow somebody to do something or allow something to happen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Permit (Noun Countable)

pˈɜːmɪt
ˈpɝmɪt
01

Sự chấp thuận chính thức cho phép thực hiện một việc hoặc hoạt động

Official permission to do something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giấy tờ chính thức cho phép một người thực hiện một hoạt động cụ thể

An official document that gives somebody permission to do something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa