Bản dịch của từ Permit trong tiếng Việt

Permit

Noun [U/C]Verb

Permit Noun

/pəɹmˈɪtv/
/pˈɝmˌɪt/
01

Một loài cá thân sâu thuộc họ jack, được tìm thấy ở vùng nước ấm phía tây đại tây dương và caribe và được đánh bắt để làm thức ăn và thể thao.

A deep-bodied fish of the jack family, found in warm waters of the western atlantic and caribbean and caught for food and sport.

Ví dụ

The social club organized a fishing trip to catch permit.

Câu lạc bộ xã hội đã tổ chức một chuyến câu cá để xin giấy phép.

The local restaurant served a delicious dish made with permit.

Nhà hàng địa phương phục vụ một món ăn ngon được làm bằng giấy phép.

02

Một tài liệu chính thức cho phép ai đó làm điều gì đó.

An official document giving someone authorization to do something.

Ví dụ

She applied for a social permit to start a charity organization.

Cô đã xin giấy phép xã hội để thành lập một tổ chức từ thiện.

The government issued permits for social workers to operate freely.

Chính phủ đã cấp giấy phép cho nhân viên xã hội hoạt động tự do.

Kết hợp từ của Permit (Noun)

CollocationVí dụ

Special permit

Giấy phép đặc biệt

He needed a special permit to access the restricted area.

Anh ấy cần một giấy phép đặc biệt để truy cập khu vực hạn chế.

Import permit

Giấy phép nhập khẩu

He needed an import permit to bring in the goods.

Anh ta cần một giấy phép nhập khẩu để mang hàng vào.

Driving permit

Bằng lái xe

She obtained her driving permit at the age of 18.

Cô ấy đã nhận được giấy phép lái xe khi cô ấy 18 tuổi.

Construction permit

Giấy phép xây dựng

The construction permit was approved for the new community center.

Giấy phép xây dựng đã được phê duyệt cho trung tâm cộng đồng mới.

Fishing permit

Giấy phép câu cá

He bought a fishing permit for the weekend.

Anh ta đã mua một giấy phép câu cá cho cuối tuần.

Permit Verb

/pəɹmˈɪtv/
/pˈɝmˌɪt/
01

Chính thức cho phép (ai đó) làm việc gì đó.

Officially allow (someone) to do something.

Ví dụ

The government permits protests in designated areas.

Chính phủ cho phép biểu tình ở những khu vực được chỉ định.

Parents permit their children to use social media with restrictions.

Cha mẹ cho phép con cái họ sử dụng mạng xã hội với những hạn chế.

Kết hợp từ của Permit (Verb)

CollocationVí dụ

Be designed to permit

Được thiết kế để cho phép

The new community center is designed to permit social gatherings.

Trung tâm cộng đồng mới được thiết kế để cho phép tụ tập xã hội.

Refuse to permit

Từ chối cho phép

The school refused to permit the use of cellphones during class.

Trường từ chối cho phép việc sử dụng điện thoại di động trong lớp học.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Permit

Không có idiom phù hợp