caribbean
NounAdjective
caribbean (Noun)
/kɚˈɪbin/
/kæɹəbˈin/
AI
Nghĩa 01
Khu vực gồm biển Caribe, các đảo trong vùng (bao gồm Quần đảo Tây Ấn) và các bờ biển xung quanh.
the region consisting of the Caribbean Sea its islands including the West Indies and the surrounding coasts.
Ví dụ
Caribbean nổi tiếng với nền văn hóa sôi động và bãi biển đẹp.The Caribbean is known for its vibrant cultures and beautiful beaches.
Nhiều người không nhận ra Caribbean có nhiều ngôn ngữ đa dạng.Many people do not realize the Caribbean has diverse languages.
caribbean (Adjective)
/kɚˈɪbin/
/kæɹəbˈin/
AI
Ví dụ
Các đảo Caribbean tổ chức nhiều lễ hội văn hóa sôi động mỗi năm.The Caribbean islands host many vibrant cultural festivals every year.
Cộng đồng Caribbean không bỏ qua các vấn đề như biến đổi khí hậu.The Caribbean community does not ignore issues like climate change.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "Caribbean" ám chỉ khu vực địa lý gồm nhiều hòn đảo và bờ biển xung quanh biển Caribbe. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả văn hóa, âm nhạc và ẩm thực của các quốc gia và vùng lãnh thổ nằm trong khu vực này. Về phương diện ngôn ngữ, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong cách phát âm và viết; tuy nhiên, người Mỹ thường sử dụng trọng âm vào âm tiết đầu, trong khi người Anh đôi khi phát âm nhẹ hơn ở âm tiết này.