Bản dịch của từ Caribbean trong tiếng Việt

Caribbean

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caribbean(Noun)

kˈærɪbˌiən
ˈkɛrɪˌbiən
01

Văn hoá và phong cách sống đặc trưng của khu vực Caribbean

The unique culture and way of life of the Caribbean region

与加勒比地区相关的文化和生活方式

Ví dụ
02

Khu vực của châu Mỹ gồm biển Caribbean và các đảo của nó

A region of the Americas that includes the Caribbean Sea and its islands.

美洲地区,包括加勒比海及其诸岛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người dân Caribbean, cư dân sinh sống trên các đảo Caribbean

The Caribbean people, the inhabitants of the Caribbean islands.

加勒比海的居民,就是生活在那些加勒比群岛上的人们。

Ví dụ

Họ từ