Bản dịch của từ Caribbean trong tiếng Việt
Caribbean

Caribbean (Noun)
Khu vực gồm biển Caribe, các đảo trong vùng (bao gồm Quần đảo Tây Ấn) và các bờ biển xung quanh.
The region consisting of the Caribbean Sea its islands including the West Indies and the surrounding coasts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "Caribbean" ám chỉ khu vực địa lý gồm nhiều hòn đảo và bờ biển xung quanh biển Caribbe. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả văn hóa, âm nhạc và ẩm thực của các quốc gia và vùng lãnh thổ nằm trong khu vực này. Về phương diện ngôn ngữ, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong cách phát âm và viết; tuy nhiên, người Mỹ thường sử dụng trọng âm vào âm tiết đầu, trong khi người Anh đôi khi phát âm nhẹ hơn ở âm tiết này.
Từ "Caribbean" ám chỉ khu vực địa lý gồm nhiều hòn đảo và bờ biển xung quanh biển Caribbe. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả văn hóa, âm nhạc và ẩm thực của các quốc gia và vùng lãnh thổ nằm trong khu vực này. Về phương diện ngôn ngữ, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong cách phát âm và viết; tuy nhiên, người Mỹ thường sử dụng trọng âm vào âm tiết đầu, trong khi người Anh đôi khi phát âm nhẹ hơn ở âm tiết này.
