Bản dịch của từ Lifestyle trong tiếng Việt

Lifestyle

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifestyle(Noun Countable)

ˈlaɪfstaɪl
ˈlaɪfstaɪl
01

Cách sống, lối sống hàng ngày của một người—bao gồm thói quen, phong cách sinh hoạt, sở thích và cách tổ chức cuộc sống.

Life style, lifestyle.

生活方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lifestyle(Noun)

lˈɑɪfstˌɑɪl
lˈɑɪfstɑɪl
01

Cách sống của một người, bao gồm thói quen, sinh hoạt, sở thích và cách tiêu tiền, làm việc, giải trí trong đời sống hàng ngày.

The way in which a person lives.

生活方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Lifestyle (Noun)

SingularPlural

Lifestyle

Lifestyles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ