lifestyle
lifestyle (Noun Countable)
Nghĩa 01
Cách sống, lối sống hàng ngày của một người—bao gồm thói quen, phong cách sinh hoạt, sở thích và cách tổ chức cuộc sống.
Life style, lifestyle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của lifestyle (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lối sống xa xỉ expensive lifestyle | Sống một lối sống xa xỉ có thể dẫn đến khó khăn tài chính. Living an expensive lifestyle can lead to financial difficulties. |
lối sống không lành mạnh unhealthy lifestyle | Lối sống không lành mạnh có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe. An unhealthy lifestyle can lead to various health problems. |
lối sống căng thẳng stressful lifestyle | Nhiều chuyên gia trẻ sống một lối sống căng thẳng ở thành phố lớn. Many young professionals lead a stressful lifestyle in big cities. |
lối sống hiện đại modern lifestyle | Lối sống hiện đại khuyến khích giao tiếp xã hội giữa các cộng đồng đa dạng. Modern lifestyle encourages social interaction among diverse communities. |
lối sống đồng tính gay lifestyle | Phương tiện truyền thông có miêu tả chính xác lối sống đồng tính không? Does the media accurately portray the gay lifestyle? |
lifestyle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lifestyle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lifestyle | lifestyles |
Kết hợp từ của lifestyle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lối sống thoải mái comfortable lifestyle | Nhiều gia đình tận hưởng lối sống thoải mái ở các khu ngoại ô như Maplewood. Many families enjoy a comfortable lifestyle in suburban areas like Maplewood. |
lối sống bận rộ busy lifestyle | Nhiều người gặp khó khăn với lối sống bận rộn ở các thành phố lớn như New York. Many people struggle with a busy lifestyle in big cities like New York. |
lối sống lành mạnh healthy lifestyle | Nhiều người trong cộng đồng chúng tôi áp dụng lối sống lành mạnh để có sức khỏe tốt. Many people in our community adopt a healthy lifestyle for better health. |
lối sống du mục nomadic lifestyle | Lối sống du mục cho phép trải nghiệm mới và tự do. A nomadic lifestyle allows for new experiences and freedom. |
lối sống đồng tính gay lifestyle | Lối sống đồng tính có ảnh hưởng đến sự chấp nhận xã hội ở một số cộng đồng không? Does the gay lifestyle affect social acceptance in some communities? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lifestyle" trong tiếng Anh chỉ phong cách sống của một cá nhân hoặc một nhóm người, phản ánh các thói quen, sở thích và giá trị sống. Trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe và văn hóa, trong khi ở Mỹ, nó có thể được áp dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả thời trang và tiêu dùng.