Bản dịch của từ Lifestyle trong tiếng Việt
Lifestyle

Lifestyle (Noun Countable)
Cách sống, lối sống hàng ngày của một người—bao gồm thói quen, phong cách sinh hoạt, sở thích và cách tổ chức cuộc sống.
Life style, lifestyle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "lifestyle" trong tiếng Anh chỉ phong cách sống của một cá nhân hoặc một nhóm người, phản ánh các thói quen, sở thích và giá trị sống. Trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe và văn hóa, trong khi ở Mỹ, nó có thể được áp dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả thời trang và tiêu dùng.
Từ "lifestyle" trong tiếng Anh chỉ phong cách sống của một cá nhân hoặc một nhóm người, phản ánh các thói quen, sở thích và giá trị sống. Trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe và văn hóa, trong khi ở Mỹ, nó có thể được áp dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả thời trang và tiêu dùng.
