Bản dịch của từ Pinion trong tiếng Việt
Pinion

Pinion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pinion (Verb)
Buộc chặt hoặc giữ cho ai đó không thể cử động bằng cách trói tay hoặc chân; làm ai đó bị bất động bằng việc buộc hoặc giữ chặt.
Restrain or immobilize (someone) by tying up or holding their arms or legs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pinion" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "pignon", mang nghĩa chỉ một bộ phận trong cơ khí, đặc biệt là trong bánh răng. Trong tiếng Anh, "pinion" chỉ một bánh răng nhỏ, thường được lắp ráp với bánh răng lớn hơn để tạo ra chuyển động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Việc sử dụng từ này chủ yếu liên quan đến kỹ thuật và cơ khí.
Họ từ
Từ "pinion" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "pignon", mang nghĩa chỉ một bộ phận trong cơ khí, đặc biệt là trong bánh răng. Trong tiếng Anh, "pinion" chỉ một bánh răng nhỏ, thường được lắp ráp với bánh răng lớn hơn để tạo ra chuyển động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Việc sử dụng từ này chủ yếu liên quan đến kỹ thuật và cơ khí.
