Bản dịch của từ Spindle trong tiếng Việt
Spindle

Spindle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ phân bố ở vùng Á-Âu, có lá mảnh và mép răng cưa, quả dạng nang màu hồng chứa hạt cam sáng. Gỗ cứng của cây này xưa kia thường được dùng làm trục suốt (spindle) quay sợi.
A Eurasian shrub or small tree with slender toothed leaves and pink capsules containing bright orange seeds Its hard timber was formerly used for making spindles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cấu trúc mảnh gồm các ống siêu nhỏ (vi ống) hình thành trong quá trình tế bào phân chia. Ở giữa kì Trung phân (metaphase), các nhiễm sắc thể bám vào thoi phân bào qua tâm động (centromere) rồi bị kéo về phía hai cực của thoi.
A slender mass of microtubules formed when a cell divides At metaphase the chromosomes become attached to it by their centromeres before being pulled towards its ends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spindle" có nghĩa chung là một trục quay dài và mảnh, thường được sử dụng trong sản xuất dệt hoặc cơ khí. Trong tiếng Anh, "spindle" vẫn được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "spindle" có thể chỉ những đối tượng đặc trưng trong các lĩnh vực khác nhau như sinh học (như xoang tế bào trong phân bào). Cách phát âm giữa hai phiên bản này cũng tương tự, nhưng thỉnh thoảng có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm và ngữ điệu.
Họ từ
Từ "spindle" có nghĩa chung là một trục quay dài và mảnh, thường được sử dụng trong sản xuất dệt hoặc cơ khí. Trong tiếng Anh, "spindle" vẫn được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "spindle" có thể chỉ những đối tượng đặc trưng trong các lĩnh vực khác nhau như sinh học (như xoang tế bào trong phân bào). Cách phát âm giữa hai phiên bản này cũng tương tự, nhưng thỉnh thoảng có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm và ngữ điệu.
