Bản dịch của từ Distaff trong tiếng Việt

Distaff

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distaff (Noun)

dˈɪstæf
dˈɪstæf
01

Một que hoặc trục nhỏ dùng để quấn len hoặc sợi lanh khi kéo sợi (spinning).

A stick or spindle on to which wool or flax is wound for spinning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến phụ nữ; dành cho hoặc thuộc về phái nữ.

Of or concerning women.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh