distaff
Noun
distaff (Noun)
/dˈɪstæf/
/dˈɪstæf/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến phụ nữ; dành cho hoặc thuộc về phái nữ.
Of or concerning women.
Ví dụ
Cô ấy là một nhà hoạt động mạnh mẽ về sự cường quyền cho phụ nữ trong xã hội.She is a strong advocate for distaff empowerment in society.
Bình đẳng giới không nên bỏ qua quan điểm của phụ nữ trong các cuộc thảo luận.Gender equality should not neglect the distaff perspective in discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cái ván để quấn len để đan.She used a distaff to spin wool for her knitting project.
Anh ấy không biết cách vận hành cái ván để quấn lanh.He didn't know how to operate the distaff for spinning flax.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distaff" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ một công cụ dùng để quay sợi, thường được sử dụng trong ngành dệt may. Trong bối cảnh hiện đại, "distaff" không chỉ ám chỉ đến công cụ mà còn được dùng để chỉ khía cạnh nữ giới trong một số lĩnh vực, chẳng hạn như truyền thống gia đình. Không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác đôi chút.