Bản dịch của từ Metaphase trong tiếng Việt

Metaphase

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metaphase (Noun)

mˈɛtəfeɪz
mˈɛtəfeɪz
01

Giai đoạn thứ hai của phân chia tế bào (giữa kì đầu và kì sau), khi các nhiễm sắc thể sắp xếp ở mặt phẳng xích đạo của tế bào và bám vào thoi phân bào thông qua sợi thoi.

The second stage of cell division between prophase and anaphase during which the chromosomes become attached to the spindle fibres.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh