Bản dịch của từ Prophase trong tiếng Việt
Prophase

Prophase (Noun)
Kỳ đầu (prophase) của phân bào: giai đoạn đầu của quá trình phân chia tế bào trước kỳ metaphase, khi nhiễm sắc thể cuộn lại và trở nên dễ nhìn thấy dưới kính hiển vi dưới dạng các nhiễm sắc tử kép, và màng nhân bắt đầu biến mất. Trong giảm phân, prophase I là kỳ prophase đầu tiên có giảm phân nhân (reduction division).
The first stage of cell division before metaphase during which the chromosomes become visible as paired chromatids and the nuclear envelope disappears The first prophase of meiosis includes the reduction division.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Prophase là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phân bào diễn ra trong mitosis và meiosis. Đặc trưng bởi sự thu gọn và co lại của chromosome, prophase cho phép chúng trở nên dễ dàng quan sát dưới kính hiển vi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng như nhau, nhưng về mặt ngữ âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Trong ngữ cảnh sinh học, prophase thường được phân chia thành prophase I và prophase II.
Prophase là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phân bào diễn ra trong mitosis và meiosis. Đặc trưng bởi sự thu gọn và co lại của chromosome, prophase cho phép chúng trở nên dễ dàng quan sát dưới kính hiển vi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng như nhau, nhưng về mặt ngữ âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Trong ngữ cảnh sinh học, prophase thường được phân chia thành prophase I và prophase II.
