Bản dịch của từ Anaphase trong tiếng Việt

Anaphase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anaphase(Noun)

ˈænəfeɪz
ˈænəfeɪz
01

Kì sau của quá trình phân bào: giai đoạn thứ ba giữa kì giữa (metaphase) và kì cuối (telophase), khi các nhiễm sắc thể tách nhau và di chuyển về hai cực đối diện của thoi phân bào.

The third stage of cell division between metaphase and telophase during which the chromosomes move away from one another to opposite poles of the spindle.

细胞分裂的第三阶段,染色体向两极移动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ