Bản dịch của từ Telophase trong tiếng Việt
Telophase

Telophase (Noun)
Kỳ cuối cùng của quá trình phân bào, xảy ra giữa kì anaphase và kì liên pha, khi các crômatit hoặc nhiễm sắc thể di chuyển về hai cực đối diện của tế bào và tạo thành hai nhân tế bào riêng biệt.
The final phase of cell division between anaphase and interphase in which the chromatids or chromosomes move to opposite ends of the cell and two nuclei are formed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kỳ cuối (telophase) là giai đoạn cuối cùng của quá trình phân bào, xảy ra sau kỳ giữa (anaphase) và trước khi tế bào bắt đầu quá trình phân chia tế bào. Trong kỳ cuối, các nhiễm sắc thể đã được tách rời tập trung tại hai cực của tế bào, và màng nhân bắt đầu hình thành xung quanh mỗi nhóm nhiễm sắc thể, dẫn đến sự hình thành của hai nhân mới. Kỳ cuối là một phần thiết yếu của quá trình nguyên phân và giảm phân, đặc biệt quan trọng trong sinh học tế bào và di truyền học.
Kỳ cuối (telophase) là giai đoạn cuối cùng của quá trình phân bào, xảy ra sau kỳ giữa (anaphase) và trước khi tế bào bắt đầu quá trình phân chia tế bào. Trong kỳ cuối, các nhiễm sắc thể đã được tách rời tập trung tại hai cực của tế bào, và màng nhân bắt đầu hình thành xung quanh mỗi nhóm nhiễm sắc thể, dẫn đến sự hình thành của hai nhân mới. Kỳ cuối là một phần thiết yếu của quá trình nguyên phân và giảm phân, đặc biệt quan trọng trong sinh học tế bào và di truyền học.
