Bản dịch của từ Nuclei trong tiếng Việt

Nuclei

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nuclei (Noun)

nˈukliˌaɪ
nˈukliˌaɪ
01

Dạng số nhiều của “nucleus” (tiếng Anh), nghĩa là “những nhân” hoặc “những hạt nhân” — tùy ngữ cảnh có thể chỉ các nhân trong tế bào hoặc các hạt nhân nguyên tử.

Plural of nucleus.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ