Anh - Việt

Bản dịch của từ Nuclei trong tiếng Việt

nuclei

Noun

nuclei (Noun)

/nˈukliˌaɪ/
/nˈukliˌaɪ/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “nucleus” (tiếng Anh), nghĩa là “những nhân” hoặc “những hạt nhân” — tùy ngữ cảnh có thể chỉ các nhân trong tế bào hoặc các hạt nhân nguyên tử.

plural of nucleus.

Ví dụ
Các hạt nhân xã hội giúp xây dựng mối liên kết cộng đồng mạnh mẽ.Social nuclei help build strong community ties among diverse groups.
Các hạt nhân xã hội không phải lúc nào cũng hình thành ở các khu phố cô lập.Social nuclei do not always form in isolated neighborhoods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của nuclei (Noun)

SingularPlural

nucleus

nuclei

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh