Bản dịch của từ Nuclei trong tiếng Việt
Nuclei

Nuclei (Noun)
Dạng số nhiều của “nucleus” (tiếng Anh), nghĩa là “những nhân” hoặc “những hạt nhân” — tùy ngữ cảnh có thể chỉ các nhân trong tế bào hoặc các hạt nhân nguyên tử.
Plural of nucleus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nuclei" là số nhiều của "nucleus", chỉ một hoặc nhiều hạt nhân trong các nguyên tử, đặc biệt là trung tâm của nguyên tử nơi chứa proton và neutron. Trong tiếng Anh, "nucleus" thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai. "Nuclei" thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý, hóa học và sinh học để mô tả cấu trúc hạt nhân hoặc phần trung tâm của tế bào.
Họ từ
Từ "nuclei" là số nhiều của "nucleus", chỉ một hoặc nhiều hạt nhân trong các nguyên tử, đặc biệt là trung tâm của nguyên tử nơi chứa proton và neutron. Trong tiếng Anh, "nucleus" thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai. "Nuclei" thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý, hóa học và sinh học để mô tả cấu trúc hạt nhân hoặc phần trung tâm của tế bào.
