horsepower
Noun
horsepower (Noun)
/hˈɔɹspaʊɚ/
/hˈɑɹspaʊəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Một đơn vị đo công suất theo hệ Anh (imperial), bằng 550 foot-pound trên giây, tương đương khoảng 750 watt. Thường dùng để đo công suất động cơ (ví dụ: động cơ ô tô).
Ví dụ
Chiếc xe mới có 300 mã lực, khiến nó rất nhanh.The new car has 300 horsepower, making it very fast.
Xe điện này không sử dụng mã lực như xe truyền thống.This electric vehicle does not use horsepower like traditional cars.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của horsepower (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
horsepower | horsepowers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Công suất ngựa (horsepower) là đơn vị đo công suất, tương đương với khả năng làm việc của một lực mạnh. Khái niệm này được phát triển bởi nhà phát minh James Watt vào thế kỷ 18, với mục đích so sánh giữa các động cơ hơi nước và sức mạnh của ngựa. Trong tiếng Anh, "horsepower" được sử dụng phổ biến tại cả hai miền Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong bối cảnh sử dụng và ngành nghề, như trong ngành ô tô hoặc máy móc.