Bản dịch của từ Horsepower trong tiếng Việt
Horsepower

Horsepower (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Công suất ngựa (horsepower) là đơn vị đo công suất, tương đương với khả năng làm việc của một lực mạnh. Khái niệm này được phát triển bởi nhà phát minh James Watt vào thế kỷ 18, với mục đích so sánh giữa các động cơ hơi nước và sức mạnh của ngựa. Trong tiếng Anh, "horsepower" được sử dụng phổ biến tại cả hai miền Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong bối cảnh sử dụng và ngành nghề, như trong ngành ô tô hoặc máy móc.
Công suất ngựa (horsepower) là đơn vị đo công suất, tương đương với khả năng làm việc của một lực mạnh. Khái niệm này được phát triển bởi nhà phát minh James Watt vào thế kỷ 18, với mục đích so sánh giữa các động cơ hơi nước và sức mạnh của ngựa. Trong tiếng Anh, "horsepower" được sử dụng phổ biến tại cả hai miền Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong bối cảnh sử dụng và ngành nghề, như trong ngành ô tô hoặc máy móc.
