Bản dịch của từ Horsepower trong tiếng Việt

Horsepower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horsepower(Noun)

hˈɔɹspaʊɚ
hˈɑɹspaʊəɹ
01

Một đơn vị đo công suất theo hệ Anh (imperial), bằng 550 foot-pound trên giây, tương đương khoảng 750 watt. Thường dùng để đo công suất động cơ (ví dụ: động cơ ô tô).

An imperial unit of power equal to 550 footpounds per second about 750 watts.

Ví dụ

Dạng danh từ của Horsepower (Noun)

SingularPlural

Horsepower

Horsepowers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ