Bản dịch của từ Buggy trong tiếng Việt
Buggy

Buggy (Adjective)
Có nhiều côn trùng, bị côn trùng xâm nhập/bao phủ (ví dụ: nhà, quần áo, đồ gỗ đầy bọ, sâu, rệp).
Infested with bugs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buggy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "buggy" có hai ý nghĩa chính. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó chỉ một lỗi hoặc sự cố trong phần mềm. Trong lĩnh vực vận chuyển, "buggy" phản ánh một loại xe nhỏ có bốn bánh, thường được sử dụng ngoài trời, như xe đẩy trẻ em hoặc trong các hoạt động giải trí. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng người Anh có thể sử dụng từ "buggy" nhiều hơn để chỉ xe đẩy trẻ em.
Họ từ
Từ "buggy" có hai ý nghĩa chính. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó chỉ một lỗi hoặc sự cố trong phần mềm. Trong lĩnh vực vận chuyển, "buggy" phản ánh một loại xe nhỏ có bốn bánh, thường được sử dụng ngoài trời, như xe đẩy trẻ em hoặc trong các hoạt động giải trí. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng người Anh có thể sử dụng từ "buggy" nhiều hơn để chỉ xe đẩy trẻ em.
