Bản dịch của từ Buggy trong tiếng Việt

Buggy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buggy(Adjective)

bˈʌgi
bˈʌgi
01

(dùng cho phần mềm hoặc hệ thống máy tính) bị lỗi, hoạt động không đúng hoặc hay gặp trục trặc.

Of a computer program or system faulty in operation.

程序出错

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có nhiều côn trùng, bị côn trùng xâm nhập/bao phủ (ví dụ: nhà, quần áo, đồ gỗ đầy bọ, sâu, rệp).

Infested with bugs.

虫害的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả ai đó điên, mất trí hoặc rất kỳ quặc trong hành vi; tương đương “điên”, “phát điên” trong ngữ cảnh thông thường.

Mad insane.

疯狂的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Buggy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Buggy

Lỗi

Buggier

Buggier

Buggiest

Tệ nhất

Buggy(Noun)

bˈʌgi
bˈʌgi
01

Một loại xe nhỏ có động cơ, thường có mui hở (không che kín) hoặc thiết kế đơn giản, dùng để di chuyển trên đường ngắn hoặc trong khu du lịch, sân golf, bãi biển... (ví dụ: dune buggy, beach buggy).

A small motor vehicle typically with an open top.

小型敞篷汽车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại ghế nhẹ có bánh xe, thường gấp được, dùng để đẩy em bé hoặc trẻ nhỏ đi lại tiện lợi.

A light folding chair on wheels in which a baby or young child can be pushed along.

婴儿推车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Buggy (Noun)

SingularPlural

Buggy

Buggies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ