buggy
buggy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có nhiều côn trùng, bị côn trùng xâm nhập/bao phủ (ví dụ: nhà, quần áo, đồ gỗ đầy bọ, sâu, rệp).
Infested with bugs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của buggy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
buggy lỗi | buggier buggier | buggiest tệ nhất |
buggy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của buggy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
buggy | buggies |
Kết hợp từ của buggy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xe jeep dọc bãi biển beach buggy | Bạn có nghĩ rằng một xe buggy biển là phương tiện thực tế cho gia đình không? Do you think a beach buggy is a practical vehicle for families? |
xe đẩy golf golf buggy | Xe golf là tiện lợi cho người chơi cao tuổi tại câu lạc bộ. The golf buggy is convenient for elderly players at the club. |
Xe cát dune buggy | Bạn có nghĩ việc lái dune buggy là phổ biến đối với du khách không? Do you think riding a dune buggy is popular for tourists? |
xe đẩy em bé baby buggy | Bạn có xe đẩy em bé để bán không? Do you have a baby buggy for sale? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "buggy" có hai ý nghĩa chính. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó chỉ một lỗi hoặc sự cố trong phần mềm. Trong lĩnh vực vận chuyển, "buggy" phản ánh một loại xe nhỏ có bốn bánh, thường được sử dụng ngoài trời, như xe đẩy trẻ em hoặc trong các hoạt động giải trí. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng người Anh có thể sử dụng từ "buggy" nhiều hơn để chỉ xe đẩy trẻ em.