Bản dịch của từ Insist trong tiếng Việt

Insist

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insist (Verb)

ˈɪnsɪst
ˈɪnsɪst
01

Khăng khăng không chịu từ bỏ hoặc thỏa hiệp

To refuse to give up or compromise

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khăng khăng khẳng định hoặc quả quyết

To maintain or assert strongly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đòi hỏi một cách quyết liệt hoặc kiên quyết

To demand forcefully or firmly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa