Bản dịch của từ Extinct trong tiếng Việt
Extinct

Extinct (Adjective)
Không còn tồn tại; đã diệt vong hoặc tuyệt chủng (thường dùng cho loài sinh vật, nhưng cũng có thể dùng nghĩa bóng cho những thứ đã không còn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "extinct" có nghĩa là tuyệt chủng, chỉ tình trạng không còn tồn tại của một loài hoặc nhóm sinh vật nào đó. Từ này được sử dụng rộng rãi trong sinh học để mô tả những loài không còn sự sống trên Trái Đất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "extinct" không có sự khác biệt về hình thức viết, phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể khác nhau trong ngữ cảnh, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến các loài động vật ở địa phương hơn.
Từ "extinct" có nghĩa là tuyệt chủng, chỉ tình trạng không còn tồn tại của một loài hoặc nhóm sinh vật nào đó. Từ này được sử dụng rộng rãi trong sinh học để mô tả những loài không còn sự sống trên Trái Đất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "extinct" không có sự khác biệt về hình thức viết, phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể khác nhau trong ngữ cảnh, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến các loài động vật ở địa phương hơn.
