extinct
extinct (Adjective)
Nghĩa 01
Không còn tồn tại; đã diệt vong hoặc tuyệt chủng (thường dùng cho loài sinh vật, nhưng cũng có thể dùng nghĩa bóng cho những thứ đã không còn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của extinct (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
extinct tuyệt chủng | - | - |
Kết hợp từ của extinct (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gần như tuyệt chủng almost extinct | Loài đang bị đe dọa gần như tuyệt chủng do mất môi trường sống. The endangered species is almost extinct due to habitat loss. |
hoàn toàn tuyệt chủng completely extinct | Hình thức nhảy truyền thống trở nên hoàn toàn tuyệt chủng do thiếu hứng thú. The traditional dance form became completely extinct due to lack of interest. |
hoàn toàn tuyệt chủng totally extinct | Vũ điệu truyền thống trong cộng đồng chúng tôi hiện đã hoàn toàn tuyệt chủng. The traditional dance in our community is now totally extinct. |
cận chết nearly extinct | Ngôn ngữ bản địa gần như tuyệt chủng trong xã hội hiện đại. The indigenous language is nearly extinct in the modern society. |
hầu như tuyệt chủng practically extinct | Vũ điệu truyền thống gần như tuyệt chủng trong xã hội hiện đại. The traditional dance is practically extinct in modern society. |