Anh - Việt

Bản dịch của từ Extinct trong tiếng Việt

extinct

Adjective

extinct (Adjective)

/ɪkˈstɪŋkt/
/ɪkˈstɪŋkt/
AI

Nghĩa 01

Không còn tồn tại; đã diệt vong hoặc tuyệt chủng (thường dùng cho loài sinh vật, nhưng cũng có thể dùng nghĩa bóng cho những thứ đã không còn).

Extinction, extinction.

Ví dụ
Ngôn ngữ Latin đã tuyệt chủng không còn được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.The extinct language of Latin is no longer spoken in daily life.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các nền văn minh đã tuyệt chủng như người Maya.The museum displayed artifacts from extinct civilizations like the Mayans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng cho loài, họ hoặc nhóm sinh vật) không còn cá thể sống nào nữa; đã tuyệt chủng.

(of a species, family, or other larger group) having no living members.

Ví dụ
Chim dodo là một loài đã tuyệt chủng do hoạt động của con người.The dodo bird is an extinct species due to human activities.
Hổ Tasmania là một loài động vật đã tuyệt chủng nổi tiếng.The Tasmanian tiger is a well-known extinct animal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của extinct (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

extinct

tuyệt chủng

-

-

Kết hợp từ của extinct (Adjective)

ADVERB + extinctVERB + extinct
Kết hợp từ của extinct
Collocation
Ví dụ

gần như tuyệt chủng

almost extinct

Loài đang bị đe dọa gần như tuyệt chủng do mất môi trường sống.

The endangered species is almost extinct due to habitat loss.

hoàn toàn tuyệt chủng

completely extinct

Hình thức nhảy truyền thống trở nên hoàn toàn tuyệt chủng do thiếu hứng thú.

The traditional dance form became completely extinct due to lack of interest.

hoàn toàn tuyệt chủng

totally extinct

Vũ điệu truyền thống trong cộng đồng chúng tôi hiện đã hoàn toàn tuyệt chủng.

The traditional dance in our community is now totally extinct.

cận chết

nearly extinct

Ngôn ngữ bản địa gần như tuyệt chủng trong xã hội hiện đại.

The indigenous language is nearly extinct in the modern society.

hầu như tuyệt chủng

practically extinct

Vũ điệu truyền thống gần như tuyệt chủng trong xã hội hiện đại.

The traditional dance is practically extinct in modern society.

Video ngữ cảnh