belly
belly (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của belly (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
belly | bellies |
Kết hợp từ của belly (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bụng bia pot belly | Nhiều người trong khu phố của tôi có bụng bự rõ ràng. Many people in my neighborhood have a noticeable pot belly. |
bụng phệ bulging belly | Nhiều sinh viên có bụng phình to vì thói quen ăn uống không lành mạnh. Many students have a bulging belly from unhealthy eating habits. |
bụng bự huge belly | Nhiều người nhận thấy cái bụng to của anh ấy tại buổi gặp mặt. Many people notice his huge belly at the social gathering. |
bụng phẳng flat belly | Nhiều người ngưỡng mộ bụng phẳng của những người ảnh hưởng trên mạng xã hội như Sarah. Many people admire a flat belly in social media influencers like Sarah. |
bụng phệ protruding belly | Nhiều người trong xã hội có bụng phình ra do chế độ ăn không lành mạnh. Many people in society have a protruding belly due to unhealthy diets. |
belly (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "belly" trong tiếng Anh chỉ phần bụng, thường được hiểu là khu vực giữa ngực và hông, nơi chứa các cơ quan tiêu hóa. Từ này có thể sử dụng để chỉ bụng con người, động vật, hoặc dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ (ví dụ: "belly of the beast"). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "belly" giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên ở Anh, một số từ đồng nghĩa như "tummy" hoặc "stomach" phổ biến hơn trong ngữ cảnh thân mật.