Bản dịch của từ Belly trong tiếng Việt

Belly

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belly(Noun)

bˈɛli
bˈɛli
01

Phần bụng lồi/đường cong phía dưới của tàu hoặc máy bay — tức là phần mặt đáy tròn, nhô ra ở phía dưới thân để tạo hình dáng hoặc chứa khoang.

The rounded underside of a ship or aircraft.

船或飞机的底部隆起部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần trước của thân người, nằm dưới xương sườn, bên trong chứa dạ dày và ruột — tức là vùng bụng trước.

The front part of the human trunk below the ribs, containing the stomach and bowels.

人身体的前部,位于肋骨下方,包含胃和肠道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Belly (Noun)

SingularPlural

Belly

Bellies

Belly(Verb)

bˈɛli
bˈɛli
01

Làm phồng lên; sưng lên (một phần của cơ thể hoặc vật gì đó), khiến cho vùng đó trở nên to hơn bình thường.

Swell or cause to swell.

肿胀或使其肿胀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển đến hoặc ngồi sát vào (một quầy bar hoặc bàn), thường để dựa vào hoặc ngồi gần cho tiện khi ăn uống hoặc trò chuyện.

Move or sit close to (a bar or table)

靠近酒吧或桌子坐下

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ