Anh - Việt

Bản dịch của từ Belly trong tiếng Việt

belly

NounVerb

belly (Noun)

/bˈɛli/
/bˈɛli/
AI

Nghĩa 01

Phần bụng lồi/đường cong phía dưới của tàu hoặc máy bay — tức là phần mặt đáy tròn, nhô ra ở phía dưới thân để tạo hình dáng hoặc chứa khoang.

The rounded underside of a ship or aircraft.

Ví dụ
Bụng máy bay được vẽ với biểu tượng hãng hàng không.The belly of the plane was painted with the airline logo.
Bụng tàu chứa đầy hàng hóa cho tuyến đường thương mại.The ship's belly was filled with cargo for the trade route.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần trước của thân người, nằm dưới xương sườn, bên trong chứa dạ dày và ruột — tức là vùng bụng trước.

The front part of the human trunk below the ribs, containing the stomach and bowels.

Ví dụ
Cô ấy vỗ vùng bụng sau bữa ăn no với bạn bè.She patted her belly after a hearty meal with friends.
Vùng bụng của anh ấy kêu lớn trong buổi tụ họp xã hội quan trọng.His belly rumbled loudly during the important social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của belly (Noun)

SingularPlural

belly

bellies

Kết hợp từ của belly (Noun)

ADJECTIVE + bellyPREPOSITIONVERB + bellybelly + VERB
Kết hợp từ của belly
Collocation
Ví dụ

bụng bia

pot belly

Nhiều người trong khu phố của tôi có bụng bự rõ ràng.

Many people in my neighborhood have a noticeable pot belly.

bụng phệ

bulging belly

Nhiều sinh viên có bụng phình to vì thói quen ăn uống không lành mạnh.

Many students have a bulging belly from unhealthy eating habits.

bụng bự

huge belly

Nhiều người nhận thấy cái bụng to của anh ấy tại buổi gặp mặt.

Many people notice his huge belly at the social gathering.

bụng phẳng

flat belly

Nhiều người ngưỡng mộ bụng phẳng của những người ảnh hưởng trên mạng xã hội như Sarah.

Many people admire a flat belly in social media influencers like Sarah.

bụng phệ

protruding belly

Nhiều người trong xã hội có bụng phình ra do chế độ ăn không lành mạnh.

Many people in society have a protruding belly due to unhealthy diets.

belly (Verb)

/bˈɛli/
/bˈɛli/
AI

Nghĩa 01

Làm phồng lên; sưng lên (một phần của cơ thể hoặc vật gì đó), khiến cho vùng đó trở nên to hơn bình thường.

Swell or cause to swell.

Ví dụ
Tiếng cười làm phồng bụng phòng trong buổi hài kịch.The laughter belly-fills the room during the comedy show.
Những câu đùa của cô ấy luôn khiến khán giả phồng bụng vui vẻ tại các buổi tiệc.Her jokes always belly the audience with joy at parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Di chuyển đến hoặc ngồi sát vào (một quầy bar hoặc bàn), thường để dựa vào hoặc ngồi gần cho tiện khi ăn uống hoặc trò chuyện.

Move or sit close to (a bar or table)

Ví dụ
Cô ấy quyết định đến gần quầy bar và đặt một đồ uống.She decided to belly up to the bar and order a drink.
Các bạn thân đã đến gần bàn để chia sẻ bữa ăn.The friends bellied up to the table to share a meal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh