Bản dịch của từ Swell trong tiếng Việt
Swell
Verb Noun [U/C] Adjective

Swell(Verb)
swˈɛl
ˈswɛɫ
Ví dụ
Swell(Noun)
swˈɛl
ˈswɛɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Để phình lên hoặc nhô ra thường do áp lực.
A long smooth undulation in water or a slope
Ví dụ
Swell(Adjective)
swˈɛl
ˈswɛɫ
01
Trở nên hoặc khiến cho trở nên mạnh mẽ hơn về cường độ, số lượng hoặc giá trị.
Ví dụ
Ví dụ
