swell
swell (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của swell (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sưng lại swell shut | Thư viện sẽ đóng cửa lúc 8 giờ tối mỗi ngày để giữ an toàn cho sách. The library will swell shut at 8 PM every day to keep the books safe. |
swell (Noun)
Nghĩa 01
chỗ nhấp nhô dài, thoải trên mặt nước hoặc sườn dốc
A long smooth undulation in water or a slope
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của swell (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Sóng cao 20 feet 20-foot swell | Trong sự kiện xã hội trên bãi biển, chúng tôi thấy một đợt sóng cao 20-foot làm nhiều người bất ngờ. During the social event at the beach, we saw a 20-foot swell that surprised many people. |
sóng nhẹ nhàng gentle swell | Trong buổi dã ngoại của trường, có một sự tăng nhẹ trong đám đông khi học sinh di chuyển đến quầy thức ăn. During the school picnic, there was a gentle swell in the crowd as students moved to the food stalls. |
sóng lớn heavy swell | Trong sự kiện xã hội, chiếc thuyền gặp phải sóng lớn khiến mọi người sợ hãi. In the social event, the boat faced a heavy swell that made people scared. |
Gợn sóng Đại Tây Dương Atlantic swell | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi mô tả cách mà Atlantic swell ảnh hưởng đến các sự kiện lướt sóng ở Bồ Đào Nha. In my IELTS speaking test, I described how the Atlantic swell affects surfing events in Portugal. |
sóng nhẹ slight swell | Trong phần thi nói IELTS, giọng tôi có một sự phồng nhẹ khi tôi nói về gia đình. In the IELTS speaking test, my voice had a slight swell when I talked about my family. |
swell (Adjective)
Nghĩa 01
Trở nên hoặc khiến cho trở nên mạnh mẽ hơn về cường độ, số lượng hoặc giá trị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa