Bản dịch của từ Swell trong tiếng Việt
Swell
VerbNounAdjective

Swell (Verb)
swˈɛl
ˈswɛɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Swell (Noun)
swˈɛl
ˈswɛɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỗ nhấp nhô dài, thoải trên mặt nước hoặc sườn dốc
A long smooth undulation in water or a slope
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
