Bản dịch của từ Bulge trong tiếng Việt

Bulge

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulge (Noun)

bldʒ
bˈʌldʒ
01

Một sự tăng đột ngột, bất thường và tạm thời về số lượng hoặc kích thước (một chỗ phình to lên so với bình thường).

An unusual temporary increase in number or size.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chỗ phồng lên, u nhô tròn làm méo một bề mặt vốn phẳng.

A rounded swelling which distorts an otherwise flat surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bulge (Verb)

bldʒ
bˈʌldʒ
01

Phình to hoặc nhô ra hơn bình thường một cách rõ rệt, tạo thành một vết lồi/khối nhô lên so với bề mặt xung quanh.

Swell or protrude to an incongruous extent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ