Bản dịch của từ Bulge trong tiếng Việt

Bulge

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulge(Verb)

bldʒ
bˈʌldʒ
01

Sưng hoặc nhô ra đến mức không phù hợp.

Swell or protrude to an incongruous extent.

Ví dụ

Dạng động từ của Bulge (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bulge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bulged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bulged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bulges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bulging

Bulge(Noun)

bldʒ
bˈʌldʒ
01

Chỗ sưng tròn làm biến dạng bề mặt phẳng.

A rounded swelling which distorts an otherwise flat surface.

Ví dụ
02

Sự gia tăng tạm thời bất thường về số lượng hoặc kích thước.

An unusual temporary increase in number or size.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bulge (Noun)

SingularPlural

Bulge

Bulges

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ