Bản dịch của từ Undulation trong tiếng Việt

Undulation

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undulation (Noun)

ʌndʒəlˈeɪʃn
ʌndʒəlˈeɪʃn
01

Chuyển động nhấp nhô, giống sóng; sự di chuyển lên xuống hoặc lăn đều theo kiểu gợn sóng.

A wavelike motion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Undulation (Adjective)

ʌndʒəlˈeɪʃn
ʌndʒəlˈeɪʃn
01

Có dạng gợn sóng, nhìn như những đường cong nhấp nhô giống sóng; bề mặt hoặc hình dạng không phẳng mà uốn lượn như sóng.

Having a wavelike appearance or form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ