Bản dịch của từ Protruding trong tiếng Việt

Protruding

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protruding (Adjective)

pɹoʊtɹˈudɪŋ
pɹoʊtɹˈudɪŋ
01

Nói về một vật hoặc phần nào đó nhô ra khỏi bề mặt, lồi ra ngoài so với xung quanh.

Sticking out from a surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Protruding (Verb)

pɹoʊtɹˈudɪŋ
pɹoʊtɹˈudɪŋ
01

Nhô ra, vươn ra khỏi bề mặt; nằm lồi lên trên bề mặt xung quanh

Extend beyond or above a surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ