protruding
protruding (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
protruding (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của protruding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | protrude |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | protruded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | protruded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | protrudes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | protruding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "protruding" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nhô ra hoặc lồi lên so với một bề mặt khác. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. "Protruding" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hình dáng vật thể hoặc các đặc điểm hình học, ví dụ như trong y học để chỉ các khối u hoặc khiếm khuyết cơ thể.