Bản dịch của từ Enterprising trong tiếng Việt
Enterprising

Enterprising (Adjective)
Có tinh thần chủ động, biết nắm bắt cơ hội và khéo léo tìm cách giải quyết vấn đề; sáng tạo và tháo vát khi bắt tay vào làm việc.
Having or showing initiative and resourcefulness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "enterprising" là tính từ mô tả một người có khả năng sáng tạo, linh hoạt và dám đầu tư thời gian, công sức để khởi nghiệp hoặc thực hiện các ý tưởng mới. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh để miêu tả những cá nhân có tinh thần khởi nghiệp cao. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết và ý nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tuỳ theo văn hóa kinh doanh từng vùng.
Họ từ
Từ "enterprising" là tính từ mô tả một người có khả năng sáng tạo, linh hoạt và dám đầu tư thời gian, công sức để khởi nghiệp hoặc thực hiện các ý tưởng mới. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh để miêu tả những cá nhân có tinh thần khởi nghiệp cao. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết và ý nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tuỳ theo văn hóa kinh doanh từng vùng.
