Bản dịch của từ Initiative' trong tiếng Việt

Initiative'

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiative'(Noun)

ɪnˈɪʃɪətˌɪv
ˌɪˈnɪʃətɪv
01

Buổi lễ khai mạc hoặc bước đầu tiên

An action or introductory step

一个介绍性的行动或步骤

Ví dụ
02

Khả năng tự đánh giá và tự bắt đầu công việc một cách độc lập

The ability to assess situations and initiate actions independently.

自主评估和开拓的能力

Ví dụ
03

Một kế hoạch hay quy trình mới nhằm đạt được điều gì đó hoặc giải quyết vấn đề

A new plan or process to achieve something or solve a problem.

一个新的计划或流程,旨在实现某些目标或解决某个问题。

Ví dụ
04

Bước giới thiệu hoặc hành động ban đầu trong một kế hoạch lớn hơn

A single step or action that kicks off a larger plan.

这是一个更大计划中的初步步骤或行动

Ví dụ
05

Một kế hoạch hoặc quy trình mới để đạt được điều gì đó hoặc giải quyết một vấn đề

A new plan or process designed to achieve a goal or solve a problem.

新的方案或流程,用以达成目标或解决问题

Ví dụ
06

Khả năng tự đánh giá và bắt đầu các việc một cách độc lập

The ability to independently evaluate and initiate tasks.

具备自主评估和启动事物的能力

Ví dụ
07

Một kế hoạch hoặc quy trình mới để đạt được điều gì đó hoặc giải quyết một vấn đề

A new plan or process designed to achieve a goal or solve a problem.

一项新计划或流程,用以达成目标或解决问题

Ví dụ
08

Quyền hoặc cơ hội để hành động hoặc nắm giữ quyền kiểm soát trước người khác

Having the power or opportunity to act or seize the moment before others do.

先发制人,抢占先机

Ví dụ
09

Khả năng tự đứng ra đánh giá và bắt đầu mọi việc một cách độc lập

Ability to self-assess and initiate actions independently.

具备独立自我评估和主动开始新事物的能力。

Ví dụ