Bản dịch của từ Initiative trong tiếng Việt

Initiative

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiative (Noun)

ɪnˈɪʃətɪv
ɪnˈɪʃiətɪv
01

Khả năng hoặc cơ hội để chủ động hành động, dẫn dắt hoặc bắt đầu một việc gì đó trước người khác.

The power or opportunity to act or take charge before others do.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quyền của công dân (bên ngoài cơ quan lập pháp) được khởi xướng và đề xuất dự luật hoặc đề xuất sửa đổi pháp luật, thường thông qua thủ tục bỏ phiếu dân chủ (thường gặp ở Thụy Sĩ và một số bang của Hoa Kỳ).

(especially in Switzerland and some US states) the right of citizens outside the legislature to originate legislation.

Ví dụ
03

Một hành động hoặc phương án mới nhằm giải quyết khó khăn hoặc cải thiện tình hình; một cách tiếp cận/sáng kiến để thay đổi, khởi xướng điều gì đó tích cực.

An act or strategy intended to resolve a difficulty or improve a situation; a fresh approach to something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Khả năng tự đánh giá, tự nhận biết và chủ động bắt đầu hành động hoặc công việc mà không cần người khác nhắc/ra lệnh.

The ability to assess and initiate things independently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Initiative (Noun)

ɪnˈɪʃɪətˌɪv
ˌɪˈnɪʃətɪv
01

Một hành động hoặc bước đi giới thiệu

An introductory act or step

Ví dụ
02

Khả năng đánh giá và khởi xướng mọi việc một cách độc lập.

The ability to assess and initiate things independently

Ví dụ
03

Một kế hoạch hoặc quy trình mới để đạt được điều gì đó hoặc giải quyết một vấn đề.

A new plan or process to achieve something or solve a problem

Ví dụ
04

Một bước hoặc hành động khởi đầu trong một kế hoạch lớn hơn.

An introductory step or action in a larger plan

Ví dụ
05

Quyền năng hoặc cơ hội để hành động hoặc nắm bắt trước khi người khác làm.

The power or opportunity to act or take charge before others do

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ