Bản dịch của từ Initiative trong tiếng Việt
Initiative

Initiative (Noun)
Khả năng hoặc cơ hội để chủ động hành động, dẫn dắt hoặc bắt đầu một việc gì đó trước người khác.
The power or opportunity to act or take charge before others do.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quyền của công dân (bên ngoài cơ quan lập pháp) được khởi xướng và đề xuất dự luật hoặc đề xuất sửa đổi pháp luật, thường thông qua thủ tục bỏ phiếu dân chủ (thường gặp ở Thụy Sĩ và một số bang của Hoa Kỳ).
(especially in Switzerland and some US states) the right of citizens outside the legislature to originate legislation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khả năng tự đánh giá, tự nhận biết và chủ động bắt đầu hành động hoặc công việc mà không cần người khác nhắc/ra lệnh.
The ability to assess and initiate things independently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Initiative (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khả năng đánh giá và khởi xướng mọi việc một cách độc lập.
The ability to assess and initiate things independently
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bước hoặc hành động khởi đầu trong một kế hoạch lớn hơn.
An introductory step or action in a larger plan
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quyền năng hoặc cơ hội để hành động hoặc nắm bắt trước khi người khác làm.
The power or opportunity to act or take charge before others do
Từ tiếng Việt gần nghĩa
