Bản dịch của từ Introductory trong tiếng Việt
Introductory

Introductory (Adjective)
Dùng để chỉ phần mở đầu, cơ bản hoặc sơ bộ của một chủ đề; nhằm giới thiệu hoặc làm quen với nội dung trước khi đi sâu.
Serving as an introduction to a subject or topic basic or preliminary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "introductory" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ điều gì đó mang tính khởi đầu hoặc mở đầu, như trong một bài giảng hay cuốn sách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức và nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể. "Introductory course" chỉ khóa học cơ bản dành cho người mới bắt đầu, dùng để cung cấp kiến thức sơ lược về một lĩnh vực nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo.
Họ từ
Từ "introductory" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ điều gì đó mang tính khởi đầu hoặc mở đầu, như trong một bài giảng hay cuốn sách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức và nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể. "Introductory course" chỉ khóa học cơ bản dành cho người mới bắt đầu, dùng để cung cấp kiến thức sơ lược về một lĩnh vực nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo.
