Bản dịch của từ Asymmetrical trong tiếng Việt
Asymmetrical

Asymmetrical (Adjective)
Không đối xứng; có các phần không giống nhau về hình dạng, kích thước hoặc cách sắp xếp, tức là không cân đối hoặc không đối xứng với nhau.
Having parts which fail to correspond to one another in shape, size, or arrangement; lacking symmetry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "asymmetrical" là một tính từ chỉ tính không đối xứng, tức là sự thiếu cân bằng hoặc không tương đương trong hình dạng, cấu trúc hoặc phân bố. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc và nghệ thuật hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật nhiều hơn. "Asymmetrical" có thể được sử dụng để mô tả các hình dạng, thiết kế, hoặc sự phân bổ không đồng đều trong các hiện tượng cụ thể.
Họ từ
Từ "asymmetrical" là một tính từ chỉ tính không đối xứng, tức là sự thiếu cân bằng hoặc không tương đương trong hình dạng, cấu trúc hoặc phân bố. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc và nghệ thuật hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật nhiều hơn. "Asymmetrical" có thể được sử dụng để mô tả các hình dạng, thiết kế, hoặc sự phân bổ không đồng đều trong các hiện tượng cụ thể.
