stadium
stadium (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một đơn vị đo độ dài cổ đại của người Hy Lạp và La Mã, xấp xỉ 185 mét; ban đầu tương đương với chiều dài của một sân vận động (stadium) thời đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stadium (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stadium | stadiums |
Kết hợp từ của stadium (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sân vận động bóng đá football stadium | Sân vận động bóng đá đã tiếp đón 50.000 người hâm mộ trong trận chung kết. The football stadium hosted 50,000 fans during the championship match. |
sân vận động Olympic Olympic stadium | Sân vận động Olympic đã tổ chức hơn 50.000 khán giả trong trận chung kết. The Olympic stadium hosted over 50,000 fans during the final match. |
sân vận động 30.000 chỗ 30 000-seat stadium | Thành phố đã xây một sân vận động 30 000 chỗ ngồi mới cho lễ hội âm nhạc lớn vào năm ngoái. The city built a new 30 000-seat stadium for the big music festival last year. |
sân vận động đua chó greyhound stadium | Nhiều người đã đến sân vận động chó săn ở London vào Chủ nhật để tham gia sự kiện xã hội. Many people visited the greyhound stadium in London on Sunday for a social event. |
sân vận động 20.000 chỗ ngồi 20 000-seat stadium | Sân vận động mới có sức chứa 20 000 chỗ ngồi giúp thành phố tổ chức các sự kiện xã hội lớn. The new 20 000-seat stadium helps the city hold big social events. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stadium" (sân vận động) đề cập đến một không gian rộng lớn được thiết kế để tổ chức các sự kiện thể thao, hòa nhạc hoặc các buổi biểu diễn công cộng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "stadium" có thể được dùng với một số thuật ngữ khác như "ground" để chỉ khu vực thể thao, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "field" hoặc "arena". Từ này xuất phát từ tiếng Latin "stadium", nhấn mạnh trên ý nghĩa của một không gian dành cho khán giả.
