Bản dịch của từ Basin trong tiếng Việt
Basin

Basin (Noun)
Một vùng lõm tự nhiên trên bề mặt đất, có hình tròn hoặc bầu dục, thường chứa nước (như hồ, ao nhỏ hoặc chỗ nước đọng).
A circular or oval valley or natural depression on the earths surface especially one containing water.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Basin (tiếng Việt: lưu vực) là một thuật ngữ dùng để chỉ một vùng đất trũng, nơi nước chảy vào hoặc tích tụ, thường được bao quanh bởi các đồi hoặc núi. Trong địa lý, basin có thể chỉ lưu vực sông, nơi nước từ các nhánh đổ về một điểm hạ lưu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng giữa Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên, trong khi ở Mỹ, trọng âm có thể nhẹ hơn ở âm đầu.
Basin (tiếng Việt: lưu vực) là một thuật ngữ dùng để chỉ một vùng đất trũng, nơi nước chảy vào hoặc tích tụ, thường được bao quanh bởi các đồi hoặc núi. Trong địa lý, basin có thể chỉ lưu vực sông, nơi nước từ các nhánh đổ về một điểm hạ lưu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng giữa Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên, trong khi ở Mỹ, trọng âm có thể nhẹ hơn ở âm đầu.
