Bản dịch của từ Heath trong tiếng Việt
Heath

Heath (Noun)
Một vùng đất hoang, mở, không canh tác, thường trên đất cát chua, với thảm thực vật đặc trưng như cây thạch nam (heather), bụi cây gai (gorse) và các loại cỏ sống ở đất khô, thô.
An area of open uncultivated land, typically on acid sandy soil, with characteristic vegetation of heather, gorse, and coarse grasses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại cây bụi thấp (thường mọc ở những đồng cỏ hoang, đất cằn hoặc vùng đầm lầy), có lá nhỏ, da dày và hoa hình chuông màu hồng hoặc tím nhạt. Thường gọi chung là cây heather hoặc cây bụi hoa nhỏ mọc thành mảng trên hoang mạc cỏ hoặc vùng đất hoang.
A dwarf shrub with small leathery leaves and small pink or purple bell-shaped flowers, characteristic of heaths and moorland.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "heath" có nghĩa là một vùng đất hoang hoá, thường được bao phủ bởi cỏ và cây bụi, chủ yếu xuất hiện ở các khu vực có khí hậu ôn đới. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "heath" thường gợi nhớ đến các cảnh quan tự nhiên đặc trưng của Vương quốc Anh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó ít phổ biến hơn và có thể ít được sử dụng trong văn phạm hàng ngày.
Họ từ
Từ "heath" có nghĩa là một vùng đất hoang hoá, thường được bao phủ bởi cỏ và cây bụi, chủ yếu xuất hiện ở các khu vực có khí hậu ôn đới. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "heath" thường gợi nhớ đến các cảnh quan tự nhiên đặc trưng của Vương quốc Anh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó ít phổ biến hơn và có thể ít được sử dụng trong văn phạm hàng ngày.
