ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Caterpillar
Một loài côn trùng ở giai đoạn ấu trùng, sau đó sẽ biến hình thành bướm hoặc bướm đêm.
An insect in the larval stage which eventually metamorphoses into a butterfly or moth
毛毛虫 - 指处于幼虫阶段、最终会蜕变成蝴蝶或蛾的昆虫
Một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả một người đang ở giai đoạn phát triển hoặc thay đổi.
A term sometimes used to describe a person who is in a stage of development or change
毛毛虫 - 指处于发展或变化阶段的人
Ấu trùng của một con bướm hoặc sâu thường có thân hình dài, hình trụ và rất nhiều chân.
The larva of a butterfly or moth typically having a long cylindrical body and many legs
毛毛虫 - 蝴蝶或飞蛾的幼体,通常具有长圆柱形的身体和许多腿
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Caterpillar/